commitment
danh từA2- commitments
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
commitment nghĩa là cam kết (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
commitment là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the trait of sincere and steadfast fixity of purpose.
Các nét nghĩa của từ commitment
- 1
danh từA2
the trait of sincere and steadfast fixity of purpose
đặc điểm của sự kiên định chân thành và kiên định của mục đíchdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa committedness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
organisational commitment20 lần trong kho sách
commitment therapy40 lần trong kho sách
commitment bias37 lần trong kho sách
organizational commitment20 lần trong kho sách
escalation of commitment10 lần trong kho sách
government's commitment12 lần trong kho sách
unwavering commitment9 lần trong kho sách
commitment phobia8 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the act of binding yourself (intellectually or emotionally) to a course of action
hành động ràng buộc bản thân (trí tuệ hoặc cảm xúc) với một hành độngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa allegiance · loyalty · dedication
- 3
danh từA2
an engagement by contract involving financial obligation
sự cam kết bằng hợp đồng liên quan đến nghĩa vụ tài chínhdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về commitment
commitment nghĩa là gì?
commitment nghĩa là cam kết (bản dịch máy, chưa biên tập). commitment là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the trait of sincere and steadfast fixity of purpose.
commitment dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ commitment có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
commitment được dùng trong câu như thế nào?
The instructor helps students customize the design processes to the problem at hand when choosing the weekly commitments. («General Engineering Introduction/Differences», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=253945 (bản sửa đổi 2213166).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/commitment, mã đối chiếu EV-657B15C9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng