pull
động từ- pulled
- pulling
- pulls
pull nghĩa là kéo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
cause to move by pulling
→làm chuyển động bằng cách kéo
Đồng nghĩa:draw, forceTrái nghĩa:pushCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)pull the trigger1.373 lần trong kho sáchpull off4.871 lần trong kho sáchstring pull746 lần trong kho sáchpull down6.361 lần trong kho sáchpull out10.188 lần trong kho sáchpull up9.323 lần trong kho sáchpull the bell514 lần trong kho sáchpull away2.086 lần trong kho sách - 2động từA2
direct toward itself or oneself by means of some psychological power or physical attributes
→hướng tới bản thân hoặc chính mình bằng một số sức mạnh tâm lý hoặc thuộc tính vật lý
Đồng nghĩa:attract, pull in, draw, draw in - 3động từA2
move into a certain direction
→di chuyển theo một hướng nhất định
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pull và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Still laughing, she pulled out a crumpled sheet of newspaper and straightened it.Vẫn cười, cô rút ra một tờ báo nhàu nát và vuốt thẳng lại.
The Utrusta program also comprises an "assembly kit for pull-out function" which can be used to join two drawers together.The new deal is what pulled America out of the great depression and had many programs specifically designed for helping farmers.The more I pull, the tighter the noose gets round my neck.Next day he could not lift his head, but he pulled through all right.Perhaps he would come to see before it was too late, and would “pull out and get away.”He was leaving the depot as her train pulled up.Carlton pulled a light coat over his evening dress, and, with an agitation he could hardly explain, walked across the street and entered the palace.Carlton khoác chiếc áo khoác nhẹ bên ngoài bộ váy dạ hội, và với một tâm trạng bối rối khó giải thích được, ông băng qua đường và bước vào cung điện.
He likes new houses where the mortar is not too hard for him to pull some of it out and make his little home.In some excited mood, they may next pull down the house over our heads."And she gave me this too," she added, pulling out of her dress a gaudy glass brooch, made to imitate diamonds and rubies.As he spoke the man was pulled forcibly away, and thrust on one side, by one of the bystanders.Câu hỏi thường gặp về pull (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pull nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pull có nghĩa chính là: làm chuyển động bằng cách kéo. Định nghĩa tiếng Anh: "cause to move by pulling".
2. pull thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pull là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của pull theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pull được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpʊl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pull thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pull được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pull gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pull gồm: pulled, pulling, pulls.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pull là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pull the trigger, pull off, string pull, pull down, pull out.
7. pull có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: draw, force, attract, pull in, draw in. Các từ trái nghĩa tương phản: push. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pull?
Từ pull xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pull đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Still laughing, she pulled out a crumpled sheet of newspaper and straightened it." (Dịch nghĩa: Vẫn cười, cô rút ra một tờ báo nhàu nát và vuốt thẳng lại.). Câu văn minh họa cách dùng pull làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pull?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.