hand
danh từ, động từA1- handed
- handing
- hands
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
hand nghĩa là tay (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
hand là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the (prehensile) extremity of the superior limb.
Các nét nghĩa của từ hand
- 1
danh từA1
the (prehensile) extremity of the superior limb
cực (có thể cầm được) của chi trêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa manus · mitt · paw
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
right hand25.039 lần trong kho sách
left hand16.134 lần trong kho sách
shook hand11.008 lần trong kho sách
hand over14.316 lần trong kho sách
shake hand6.315 lần trong kho sách
close at hand6.311 lần trong kho sách
trembling hand4.699 lần trong kho sách
hand with31.661 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a hired laborer on a farm or ranch
một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hired hand · hired man
- 3
danh từA1
something written by hand
một cái gì đó được viết bằng taydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa handwriting · script
- 4
động từA1
place into the hands or custody of
đặt vào tay hoặc quyền giám hộ củadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pass · reach · pass on · turn over · give
- 5
động từA1
guide or conduct or usher somewhere
hướng dẫn hoặc tiến hành hoặc mở ra một nơi nào đódịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về hand
hand nghĩa là gì?
hand nghĩa là tay (bản dịch máy, chưa biên tập). hand là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the (prehensile) extremity of the superior limb.
hand dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ hand có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
hand được dùng trong câu như thế nào?
On the other hand, when stakes are high, it is important to properly structure the problem and explicitly evaluate multiple criteria. («Multiple-criteria decision making», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=330041 (bản sửa đổi 2814514).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hand, mã đối chiếu EV-5827DF2B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng