constitute
động từ- constituted
- constitutes
- constituting
constitute nghĩa là cấu thành.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
form or compose
→hình thức hoặc soạn
Đồng nghĩa:represent, make up, comprise, beCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)constitute authorities254 lần trong kho sáchdifferently constitute152 lần trong kho sáchconstitute the essence76 lần trong kho sáchconstitute the principal150 lần trong kho sáchproperly constitute102 lần trong kho sáchconstitute authority151 lần trong kho sáchself constitute359 lần trong kho sách - 2động từB1
create and charge with a task or function
→tạo và phụ trách một nhiệm vụ hoặc chức năng
Đồng nghĩa:appoint, name, nominate - 3động từB1
to compose or represent:"This wall forms the background of the stage setting"
→để sáng tác hoặc thể hiện:"Bức tường này tạo thành nền của khung cảnh sân khấu"
Đồng nghĩa:form, make
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa constitute và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He has given up to the prisoners certain documents, which constituted their authority for transferring and selling out the sum I have mentioned.Anh ta đã giao cho các tù nhân một số tài liệu nhất định, trong đó có thẩm quyền chuyển nhượng và bán số tiền mà tôi đã đề cập.
"Mollie, you have been crying!" she charged, resentfully, as if the act constituted a personal offence."Mollie, em khóc rồi!" cô ấy buộc tội một cách bực bội, như thể hành động đó đã cấu thành một hành vi xúc phạm cá nhân.
Merely by sense, industry, good principles, and a good heart—qualities which no well-constituted mind need ever despair of attaining.On the force of this claim the reader is invited to constitute himself judge after a fair perusal of the following pages.The family spent two winters in Vienna, and their apartments there constituted a veritable court where the world's notables gathered.Gia đình đã trải qua hai mùa đông ở Vienna, và căn hộ của họ ở đó tạo thành một tòa án thực sự, nơi tụ tập của những người nổi tiếng trên thế giới.
Then she declared that she had defended herself, weeping and crying out, and that that constitutes an assault.Sau đó, cô ấy tuyên bố rằng cô ấy đã tự vệ, khóc lóc và kêu la, và điều đó cấu thành một cuộc hành hung.
There are people with minds so constituted that they only see one side of a question; and my father was unhappily one of these.And whether he is necessarily everywhere in his works, and as it were constituting them?The struggle which ensued between animals so differently constituted presented a very striking spectacle.That strange rescue constituted a bond between them which could not be dissolved.Curly Head died childless; on his death-bed he called two of his pipe-bearers and formally constituted them his successors."Gad, I like that spirit," says he, briskly, and, as if it constituted a bond betwixt us, he began to amble slowly at my side.Câu hỏi thường gặp về constitute (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. constitute nghĩa là gì trong tiếng Việt?
constitute có nghĩa chính là: hình thức hoặc soạn. Định nghĩa tiếng Anh: "form or compose".
2. constitute thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
constitute là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của constitute theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), constitute được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑnstəˌtut/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. constitute thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ constitute được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của constitute gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của constitute gồm: constituted, constitutes, constituting.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với constitute là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: constitute authorities, differently constitute, constitute the essence, constitute the principal, properly constitute.
7. constitute có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: represent, make up, comprise, be, appoint. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến constitute?
Từ constitute xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với constitute đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He has given up to the prisoners certain documents, which constituted their authority for transferring and selling out the sum I have mentioned." (Dịch nghĩa: Anh ta đã giao cho các tù nhân một số tài liệu nhất định, trong đó có thẩm quyền chuyển nhượng và bán số tiền mà tôi đã đề cập.). Câu văn minh họa cách dùng constitute làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng constitute?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.