make-up
danh từ (n)
Make-up có nghĩa là đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.
Định nghĩa Anh – Anh: An event that is substituted for a previously cancelled event.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.make-updanh từ (n)
An event that is substituted for a previously cancelled event.
Đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.
- •
Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.
Đồng nghĩa (SYN):makeup - •
- 2.make-updanh từ (n)
The way in which someone or something is composed.
Cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.
- 3.make-updanh từ (n)
Cosmetics applied to the face to improve or change your appearance.
Từ nguyên học (Etymology): make-up
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: make-up
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "make-up". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: make-up
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "make-up" phân theo từng nét nghĩa (đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.
Đồng nghĩa với "make-up" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "constitution" còn biểu thị: luật xác định các nguyên tắc chính trị cơ bản của một chính phủ).
“This volume gives us a most vivid description of the exploits of the old “Constitution” and the brave men under Commander Preble’s command.”
Đồng nghĩa với "make-up" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "composition" còn biểu thị: thuộc tính không gian do sự sắp xếp các bộ phận trong mối quan hệ với nhau và với tổng thể).
“If the edges of the brass swinging piece are not rounded there is danger of the composition being cut.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.
Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.
Câu dẫn chứng văn học: make-up
Kho câu "make-up" →In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.We may go to Cesare Ripa and get a recipe for the correct make-up of any virtue we wish to symbolize.We shall reflect the compassion that is so much a part of your makeup.Of course the general idea of the characterization is given us, the make-up, posturing and so on.Make up artist, hair designer, special effects make-up designer and assistants.He described him as "not too tall, thin, red hair, dark eyes, like make-up".Francesco delighted in applying makeup to their faces, running his hands through their hair, and dressing them in sexy gowns.Đọc mở rộng theo CEFR: make-up
Từ vựng bậcA2→“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”
Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
“Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.”
Nguồn: Webster, Frank V.: Jack the runaway; or, On the road with a circus
Cấu trúc & Vận dụng: “make-up”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “make-up” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “make-up”
Mục từ cốt lõi: make-up: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “make-up”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “make-up”:
“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”
Gợi ý luyện tập với “make-up”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
make-up (danh từ): đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù
Định nghĩa tiếng Anh: An event that is substituted for a previously cancelled event.
make-up (danh từ (n))
make-up: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "make-up" trong câu.
Đồng nghĩa: makeup, constitution, composition, physical composition
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "make-up" trong câu.
make-up ↔ makeup · constitution · composition · physical composition
Nét nghĩa mở rộng: the way in which someone or something is composed (cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác)
“Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to _____ for the street parade.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: make-up
Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.
Nguồn: Webster, Frank V.: Jack the runaway; or, On the road with a circus
“We may go to Cesare Ripa and get a recipe for the correct _____ of any virtue we wish to symbolize.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: make-up
We may go to Cesare Ripa and get a recipe for the correct make-up of any virtue we wish to symbolize.
Nguồn: Crane, Walter: Ideals in Art: Papers Theoretical, Practical, Critical
Ứng dụng & Mở rộng: “make-up”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “make-up” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “make-up”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “make-up” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “make-up” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: make-up
Hỏi đáp trọng tâmmake-up nghĩa là gì (meaning & definition)?
make-up nghĩa là đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù. make-up là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: an event that is substituted for a previously cancelled event.
Từ make-up trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmeɪˌkʌp/.
Từ make-up là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "make-up" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ make-up theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù (Ví dụ: “Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác - Nét nghĩa 3 [A2]: cosmetics applied to the face to improve or change your appearance
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ make-up:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmeɪˌkʌp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
make-up được dùng trong câu như thế nào?
In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish. (Max Millard, 100 New Yorkers of the 1970s. Nguồn: Project Gutenberg #17385.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))