E
EngveraDictionary & Reader

make-up

danh từ (n)

A2
/ˈmeɪˌkʌp//ˈmeɪˌkʌp/

Make-up có nghĩa là đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

Định nghĩa Anh – Anh: An event that is substituted for a previously cancelled event.

Diễn đạt “đồ trang điểm”:make-upA2·makeupA2·constitutionB1·compositionB1·physical compositionA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.make-updanh từ (n)

    An event that is substituted for a previously cancelled event.

    Đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

    • •

      Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.

    Đồng nghĩa (SYN):makeup
  2. 2.make-updanh từ (n)

    The way in which someone or something is composed.

    Cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.

  3. 3.make-updanh từ (n)

    Cosmetics applied to the face to improve or change your appearance.

    Đồng nghĩa (SYN):makeup/war paint
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): make-up

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: make-up

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "make-up". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: make-up

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "make-up" phân theo từng nét nghĩa (đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

Đồng nghĩa với "make-up" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "constitution" còn biểu thị: luật xác định các nguyên tắc chính trị cơ bản của một chính phủ).

“This volume gives us a most vivid description of the exploits of the old “Constitution” and the brave men under Commander Preble’s command.”

Đồng nghĩa với "make-up" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "composition" còn biểu thị: thuộc tính không gian do sự sắp xếp các bộ phận trong mối quan hệ với nhau và với tổng thể).

“If the edges of the brass swinging piece are not rounded there is danger of the composition being cut.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: make-up

Kho câu "make-up" →
In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.
Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.
Webster, Frank V.: Jack the runaway; or, On the road with a circus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We may go to Cesare Ripa and get a recipe for the correct make-up of any virtue we wish to symbolize.
Crane, Walter: Ideals in Art: Papers Theoretical, Practical, Critical, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We shall reflect the compassion that is so much a part of your makeup.
United States. Presidents: U.S. Presidential Inaugural Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of course the general idea of the characterization is given us, the make-up, posturing and so on.
Brower, Harriette: Vocal Mastery Talks with Master Singers and Teachers, Comprising Interviews with Caruso, Farrar, Maurel, Lehmann, and Others, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Make up artist, hair designer, special effects make-up designer and assistants.
Tác phẩm mở: Movie Making Manual/The Basic Basics
He described him as "not too tall, thin, red hair, dark eyes, like make-up".
Tác phẩm mở: Details emerge on fatal stabbing at Belgian day care centre
Francesco delighted in applying makeup to their faces, running his hands through their hair, and dressing them in sexy gowns.
Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: make-up

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “make-up” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”

Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s

“Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.”

Nguồn: Webster, Frank V.: Jack the runaway; or, On the road with a circus

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “make-up”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “make-up” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “make-up”

Mục từ cốt lõi: make-up: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “make-up”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “make-up”:

“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “make-up”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmeɪˌkʌp/.

make-up (danh từ): đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù

Định nghĩa tiếng Anh: An event that is substituted for a previously cancelled event.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

make-up (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

make-up: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "make-up" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: makeup, constitution, composition, physical composition

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "make-up" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

make-up ↔ makeup · constitution · composition · physical composition

Nét nghĩa mở rộng: the way in which someone or something is composed (cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to _____ for the street parade.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: make-up

Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.

Nguồn: Webster, Frank V.: Jack the runaway; or, On the road with a circus

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“We may go to Cesare Ripa and get a recipe for the correct _____ of any virtue we wish to symbolize.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: make-up

We may go to Cesare Ripa and get a recipe for the correct make-up of any virtue we wish to symbolize.

Nguồn: Crane, Walter: Ideals in Art: Papers Theoretical, Practical, Critical

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “make-up”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: make-up

Hỏi đáp trọng tâm

make-up nghĩa là gì (meaning & definition)?

make-up nghĩa là đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù. make-up là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: an event that is substituted for a previously cancelled event.

Từ make-up trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmeɪˌkʌp/.

Từ make-up là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "make-up" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ make-up theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù (Ví dụ: “Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác - Nét nghĩa 3 [A2]: cosmetics applied to the face to improve or change your appearance

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ make-up:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmeɪˌkʌp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

make-up được dùng trong câu như thế nào?

In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish. (Max Millard, 100 New Yorkers of the 1970s. Nguồn: Project Gutenberg #17385.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/make-up, mã đối chiếu EV-6E60320F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.