Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

make-up

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "make-up" phân theo từng nét nghĩa (đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "make-up" (an event that is substituted for a previously cancelled event).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “make-up”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
makeupA2Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.
constitutionB1Đồng nghĩa với "make-up" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "constitution" còn biểu thị: luật xác định các nguyên tắc chính trị cơ bản của một chính phủ).
compositionB1Đồng nghĩa với "make-up" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "composition" còn biểu thị: thuộc tính không gian do sự sắp xếp các bộ phận trong mối quan hệ với nhau và với tổng thể).
physical compositionA2Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.
war paintA2Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “make-up”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "make-up" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "constitution" còn biểu thị: luật xác định các nguyên tắc chính trị cơ bản của một chính phủ).

“This volume gives us a most vivid description of the exploits of the old “Constitution” and the brave men under Commander Preble’s command.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "make-up" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "composition" còn biểu thị: thuộc tính không gian do sự sắp xếp các bộ phận trong mối quan hệ với nhau và với tổng thể).

“If the edges of the brass swinging piece are not rounded there is danger of the composition being cut.”
physical compositionA2
Tra từ điển đầy đủ →

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.

“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "make-up" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”
Từ đồng nghĩa với make-up (makeup, constitution, composition, physical composition, war paint) | Engvera Thesaurus