E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

goal

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Mục tiêu, đích hướng tới mà con người hay tổ chức nỗ lực hành động để chạm tới.

An aim, target, or outcome that a person or organization strives to achieve through deliberate effort.

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “goal”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
aimB1Ý định tổng quát hoặc hướng nhắm của một hành động, nhấn mạnh đường hướng trong suy nghĩ.
objectiveB2Mục tiêu hành động cụ thể, đo lường được trong từng giai đoạn của kế hoạch hoặc dự án.
targetB1Mục tiêu hoặc mức kết quả cụ thể cần hướng tới (thường có thể định lượng, như doanh số, thời hạn hoặc mức điểm thi).
purposeA2Mục đích căn bản, lý do vì sao một việc tồn tại hay được thực hiện.
ambitionB1Hoài bão, ước vọng lớn lao đòi hỏi ý chí và khát khao thành công mạnh mẽ.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “goal”

💡 Sắc thái: Ý định tổng quát hoặc hướng nhắm của một hành động, nhấn mạnh đường hướng trong suy nghĩ.

“The primary aim of this educational program is to foster independent learning.”

💡 Sắc thái: Mục tiêu hành động cụ thể, đo lường được trong từng giai đoạn của kế hoạch hoặc dự án.

“Managers must outline quarterly objectives before allocating team budgets.”

💡 Sắc thái: Mục tiêu hoặc mức kết quả cụ thể cần hướng tới (thường có thể định lượng, như doanh số, thời hạn hoặc mức điểm thi).

“The sales team achieved its annual target two months before the deadline.”

💡 Sắc thái: Mục đích căn bản, lý do vì sao một việc tồn tại hay được thực hiện.

“The purpose of this meeting is to finalize the research methodology.”

💡 Sắc thái: Hoài bão, ước vọng lớn lao đòi hỏi ý chí và khát khao thành công mạnh mẽ.

“Her lifelong ambition was to establish a non-profit foundation for children.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
aimlessnesssự vô định, thiếu mục đích sốngC1
deterrentrào cản, yếu tố cản trở việc đạt mục tiêu (đối lập ngữ cảnh)C1
failuresự thất bại, kết quả trái ngược khi không đạt mục tiêu (đối lập ngữ cảnh)A2