Từ điển Hiện Đại · Khung Tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
E
EngveraDictionary & Reader
adjective (tính từ)Thesaurus Focus

meticulous

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Tỉ mỉ, cẩn trọng, chú tâm tuyệt đối tới từng chi tiết nhỏ để không xảy ra sai sót.

Showing great attention to detail, very careful and precise.

Phân tích Sắc thái Chuyên sâu

Các từ đồng nghĩa với “meticulous”

💡 Sắc thái: Bao quát toàn diện, làm việc đến nơi đến chốn, không bỏ sót bất kỳ công đoạn nào.

“The police carried out a thorough investigation of the premises.”

💡 Sắc thái: Cực kỳ chu đáo, tận tâm và tuân thủ tuyệt đối các nguyên tắc đạo đức hoặc quy chuẩn.

“She was scrupulous about following the laboratory safety guidelines.”

💡 Sắc thái: Chăm chút nhọc công, đòi hỏi sự kiên nhẫn và công sức bền bỉ qua thời gian dài.

“The restoration of the antique cathedral clock was a painstaking process.”

💡 Sắc thái: Cẩn thận phổ thông, để ý tránh gây nguy hiểm hay nhầm lẫn.

“Be careful when you handle fragile glass instruments.”
Từ trái nghĩa (Antonyms)

Các từ mang nét nghĩa đối lập

carelessbất cẩn, cẩu thả
Bậc A2
sloppyluộm thuộm, thiếu ngăn nắp
Bậc B2
negligenttắc trách, chểnh mảng
Bậc C1