adjective (tính từ)Thesaurus Focus
meticulous
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Tỉ mỉ, cẩn trọng, chú tâm tuyệt đối tới từng chi tiết nhỏ để không xảy ra sai sót.
Showing great attention to detail, very careful and precise.
Tỉ mỉ, cẩn trọng, chú tâm tuyệt đối tới từng chi tiết nhỏ để không xảy ra sai sót.
Showing great attention to detail, very careful and precise.
💡 Sắc thái: Bao quát toàn diện, làm việc đến nơi đến chốn, không bỏ sót bất kỳ công đoạn nào.
💡 Sắc thái: Cực kỳ chu đáo, tận tâm và tuân thủ tuyệt đối các nguyên tắc đạo đức hoặc quy chuẩn.
💡 Sắc thái: Chăm chút nhọc công, đòi hỏi sự kiên nhẫn và công sức bền bỉ qua thời gian dài.
💡 Sắc thái: Cẩn thận phổ thông, để ý tránh gây nguy hiểm hay nhầm lẫn.