Từ điển Hiện Đại · Khung Tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
E
EngveraDictionary & Reader
adjective (tính từ)Thesaurus Focus

resilient

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Bền bỉ, kiên cường, có sức bật phục hồi mạnh mẽ sau tổn thương hoặc biến cố.

Able to withstand or recover quickly from difficult conditions or adversity.

Phân tích Sắc thái Chuyên sâu

Các từ đồng nghĩa với “resilient”

💡 Sắc thái: Kiên trì bền bỉ, tiếp tục nỗ lực theo đuổi mục tiêu dù gặp nhiều chông gai.

“Through persistent effort, she eventually passed her medical board exams.”

💡 Sắc thái: Ngoan cường, bám trụ kiên quyết không buông xuôi, giữ vững lập trường.

“He fought with tenacious determination to clear his reputation.”

💡 Sắc thái: Bền vững theo thời gian (thường dùng cho đồ vật, công trình kiến trúc hoặc nền tảng kinh tế).

“These brass gear wheels were fashioned from highly durable alloys.”

💡 Sắc thái: Rắn rỏi, chịu đựng được áp lực lớn và hoàn cảnh khắc nghiệt.

“You need to be tough to survive in competitive global business.”
Từ trái nghĩa (Antonyms)

Các từ mang nét nghĩa đối lập

fragilemong manh, dễ vỡ
Bậc B1
vulnerabledễ bị tổn thương
Bậc B2