adjective (tính từ)Thesaurus Focus
resilient
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Bền bỉ, kiên cường, có sức bật phục hồi mạnh mẽ sau tổn thương hoặc biến cố.
Able to withstand or recover quickly from difficult conditions or adversity.
Bền bỉ, kiên cường, có sức bật phục hồi mạnh mẽ sau tổn thương hoặc biến cố.
Able to withstand or recover quickly from difficult conditions or adversity.
💡 Sắc thái: Kiên trì bền bỉ, tiếp tục nỗ lực theo đuổi mục tiêu dù gặp nhiều chông gai.
💡 Sắc thái: Ngoan cường, bám trụ kiên quyết không buông xuôi, giữ vững lập trường.
💡 Sắc thái: Bền vững theo thời gian (thường dùng cho đồ vật, công trình kiến trúc hoặc nền tảng kinh tế).
💡 Sắc thái: Rắn rỏi, chịu đựng được áp lực lớn và hoàn cảnh khắc nghiệt.