adjective (tính từ)Thesaurus Focus
crucial
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Cốt yếu, mang tính quyết định, có tác động sống còn đến sự thành bại.
Extremely important or necessary, decisive for the success of something.
Cốt yếu, mang tính quyết định, có tác động sống còn đến sự thành bại.
Extremely important or necessary, decisive for the success of something.
💡 Sắc thái: Sống còn, thiết yếu không thể thiếu được đối với sự tồn tại hoặc vận hành.
💡 Sắc thái: Đóng vai trò then chốt, là bước ngoặt quyết định chiều hướng phát triển.
💡 Sắc thái: Cần thiết căn bản, là thành tố cấu thành cốt lõi của một vấn đề.