Từ điển Hiện Đại · Khung Tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
E
EngveraDictionary & Reader
adjective (tính từ)Thesaurus Focus

crucial

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Cốt yếu, mang tính quyết định, có tác động sống còn đến sự thành bại.

Extremely important or necessary, decisive for the success of something.

Phân tích Sắc thái Chuyên sâu

Các từ đồng nghĩa với “crucial”

💡 Sắc thái: Sống còn, thiết yếu không thể thiếu được đối với sự tồn tại hoặc vận hành.

“Clear communication is vital to maintaining team trust.”

💡 Sắc thái: Đóng vai trò then chốt, là bước ngoặt quyết định chiều hướng phát triển.

“The agreement marked a pivotal moment in international trade.”

💡 Sắc thái: Cần thiết căn bản, là thành tố cấu thành cốt lõi của một vấn đề.

“Patience is essential when learning a complex language.”
Từ trái nghĩa (Antonyms)

Các từ mang nét nghĩa đối lập

trivialvặt vãnh, không đáng kể
Bậc B2
minorthứ yếu, nhỏ bé
Bậc B1