E
EngveraDictionary & Reader

makeup

danh từ (n)

A2
/ˈmeɪˌkʌp//ˈmeɪˌkʌp/

Makeup có nghĩa là đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

Định nghĩa Anh – Anh: An event that is substituted for a previously cancelled event.

Họ từ:make-up(danh từ (n))·composition(danh từ (n))·component(danh từ (n))·compose(động từ (v))·composer(danh từ (n))·constitution(danh từ (n))·constitute(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đồ trang điểm”:makeupA2·make-upA2·constitutionB1·compositionB1·physical compositionA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.makeupdanh từ (n)

    An event that is substituted for a previously cancelled event.

    Đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

    • •

      In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.

    Đồng nghĩa (SYN):make-up
  2. 2.makeupdanh từ (n)

    The way in which someone or something is composed.

    Cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.

  3. 3.makeupdanh từ (n)

    Cosmetics applied to the face to improve or change your appearance.

    Đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

    Đồng nghĩa (SYN):make-up/war paint
  4. 4.makeupdanh từ (n)

    The way in which someone or something is composed.

    Cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.

  5. 5.makeupdanh từ (n)

    The way in which someone or something is composed.

    Cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): makeup

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

make-up ↔ makeup

Mục từ "makeup" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "make-up, composition, constitution" (đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: makeup

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "makeup" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: make-up: danh từ (n), composition: danh từ (n), component: danh từ (n), compose: động từ (v), composer: danh từ (n), constitution: danh từ (n), constitute: động từ (v).

make-updanh từ (n)/ˈmeɪˌkʌp/

đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù

•

In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.

Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s

compositiondanh từ (n)/ˌkɑmpəˈzɪʃən/

thuộc tính không gian do sự sắp xếp các bộ phận trong mối quan hệ với nhau và với tổng thể

•

If the edges of the brass swinging piece are not rounded there is danger of the composition being cut.

Nguồn: Sloane, T. O'Conor (Thomas O'Conor): Rubber Hand Stamps and the Manipulation of Rubber A practical treatise on the manufacture of India rubber hand stamps, small articles of India rubber, the hektograph, special inks, cements, and allied subjects

componentdanh từ (n)/kəmˈpoʊnənt/

một phần trừu tượng của một cái gì đó

•

The vertical component of the reaction, i.e., Lift, which is opposed to Gravity, i.e., the weight of the aeroplane.

Nguồn: Barber, H. (Horatio): The Aeroplane Speaks

composeđộng từ (v)/kəmˈpoʊz/

tạo thành chất

•

Ellen knocked at the closed door of the bedroom, and was bidden by a composed but weary voice to come in.

Nguồn: Fothergill, Jessie: The Wellfields: A novel. Vol. 3 of 3

composerdanh từ (n)/kəmˈpoʊzɚ/

một người sáng tác âm nhạc như một nghề

•

Sometimes the tradition attached to a work differs from what the composer and librettist intended. ...

Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s

constitutiondanh từ (n)/ˌkɑnstəˈtuʃən/

luật xác định các nguyên tắc chính trị cơ bản của một chính phủ

•

This volume gives us a most vivid description of the exploits of the old “Constitution” and the brave men under Commander Preble’s command.

Nguồn: Otis, James: With Perry on Lake Erie

constituteđộng từ (v)/ˈkɑnstəˌtut/

hình thức hoặc soạn

•

But I here confine myself to what I experienced and learned while impersonating a French doll-baby because it constitutes something novel to most readers.

Nguồn: Werther, Ralph: The female-impersonators

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: makeup

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "makeup". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: makeup

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "makeup" phân theo từng nét nghĩa (đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "makeup" ở nét nghĩa "đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù" (ngoài ra "make-up" còn biểu thị: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác).

“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”

Đồng nghĩa với "makeup" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "constitution" còn biểu thị: luật xác định các nguyên tắc chính trị cơ bản của một chính phủ).

“This volume gives us a most vivid description of the exploits of the old “Constitution” and the brave men under Commander Preble’s command.”

Đồng nghĩa với "makeup" ở nét nghĩa "cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác" (ngoài ra "composition" còn biểu thị: thuộc tính không gian do sự sắp xếp các bộ phận trong mối quan hệ với nhau và với tổng thể).

“If the edges of the brass swinging piece are not rounded there is danger of the composition being cut.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "makeup" khi diễn đạt nét nghĩa: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "makeup" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: makeup

12 câu trong kho sách →
In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.
Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.
Webster, Frank V.: Jack the runaway; or, On the road with a circus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We may go to Cesare Ripa and get a recipe for the correct make-up of any virtue we wish to symbolize.
Crane, Walter: Ideals in Art: Papers Theoretical, Practical, Critical, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We shall reflect the compassion that is so much a part of your makeup.
United States. Presidents: U.S. Presidential Inaugural Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of course the general idea of the characterization is given us, the make-up, posturing and so on.
Brower, Harriette: Vocal Mastery Talks with Master Singers and Teachers, Comprising Interviews with Caruso, Farrar, Maurel, Lehmann, and Others, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Make up artist, hair designer, special effects make-up designer and assistants.
Tác phẩm mở: Movie Making Manual/The Basic Basics
He described him as "not too tall, thin, red hair, dark eyes, like make-up".
Tác phẩm mở: Details emerge on fatal stabbing at Belgian day care centre
Francesco delighted in applying makeup to their faces, running his hands through their hair, and dressing them in sexy gowns.
Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: makeup

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “makeup” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”

Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s

“Jack thought this would be easy enough, and he soon retired to the dressing-tent to make-up for the street parade.”

Nguồn: Webster, Frank V.: Jack the runaway; or, On the road with a circus

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “makeup”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “makeup” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “makeup”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “makeup”:

“In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “makeup”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪˌkʌp/; US /ˈmeɪˌkʌp/.

makeup (danh từ): đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù

Định nghĩa tiếng Anh: An event that is substituted for a previously cancelled event.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

make-up ↔ makeup

Họ từ trong dữ liệu: make-up: danh từ (n) · composition: danh từ (n) · component: danh từ (n) · compose: động từ (v) · composer: danh từ (n) · constitution: danh từ (n) · constitute: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

makeup: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "makeup" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: make-up, constitution, composition, physical composition

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "makeup" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

makeup ↔ make-up · constitution · composition · physical composition

Nét nghĩa mở rộng: the way in which someone or something is composed (cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In the dressing room prior to a performance, without his _____, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: makeup

In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.

Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“We shall reflect the compassion that is so much a part of your _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: makeup

We shall reflect the compassion that is so much a part of your makeup.

Nguồn: United States. Presidents: U.S. Presidential Inaugural Addresses

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “makeup”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: makeup

Hỏi đáp trọng tâm

makeup nghĩa là gì (meaning & definition)?

makeup (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmeɪˌkʌp/) có nghĩa là đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "make-up"). an event that is substituted for a previously cancelled event

Từ makeup trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪˌkʌp/; US /ˈmeɪˌkʌp/.

Từ makeup là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "makeup" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ makeup theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù (Ví dụ: “In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác - Nét nghĩa 3 [A2]: đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù - Nét nghĩa 4 [B1]: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác - Nét nghĩa 5 [B1]: cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ makeup:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmeɪˌkʌp/; US /ˈmeɪˌkʌp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

makeup được dùng trong câu như thế nào?

In the dressing room prior to a performance, without his makeup, he looks neither sinister nor magnetically attractive, but seems almost boyish. (Max Millard, 100 New Yorkers of the 1970s. Nguồn: Project Gutenberg #17385.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/makeup, mã đối chiếu EV-34181E7B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "makeup" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "make-up, composition, constitution".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

make-up, composition, constitution