profit
danh từB2- profited
- profiting
- profits
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
profit nghĩa là lợi nhuận (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
profit là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the excess of revenues over outlays in a given period of time (including depreciation and other non-cash expenses).
Các nét nghĩa của từ profit
- 1
danh từB2
the excess of revenues over outlays in a given period of time (including depreciation and other non-cash expenses)
phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa net income · net · net profit · lucre · profits · earnings
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
non profit927 lần trong kho sách
profit organization286 lần trong kho sách
net profit236 lần trong kho sách
surplus profit140 lần trong kho sách
profit organizations103 lần trong kho sách
cent profit121 lần trong kho sách
profit maximizing79 lần trong kho sách
enormous profit133 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the advantageous quality of being beneficial
chất lượng thuận lợi của việc có lợidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa gain
Câu hỏi thường gặp về profit
profit nghĩa là gì?
profit nghĩa là lợi nhuận (bản dịch máy, chưa biên tập). profit là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the excess of revenues over outlays in a given period of time (including depreciation and other non-cash expenses).
profit dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ profit có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
profit được dùng trong câu như thế nào?
It's only fair that one should get profit from things when one has taken trouble with them. (Émile Zola, Work [Travail]. Nguồn: Project Gutenberg #55282.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/profit, mã đối chiếu EV-E965CA34. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng