courage
danh từ- courages
courage nghĩa là lòng can đảm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a quality of spirit that enables you to face danger or pain without showing fear
→một phẩm chất tinh thần cho phép bạn đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn mà không tỏ ra sợ hãi
Đồng nghĩa:courageousness, bravery, bravenessTrái nghĩa:cowardiceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)moral courage934 lần trong kho sáchcourage failed591 lần trong kho sáchindomitable courage231 lần trong kho sáchdauntless courage220 lần trong kho sáchsufficient courage405 lần trong kho sáchsummon courage234 lần trong kho sáchdesperate courage299 lần trong kho sáchundaunted courage201 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa courage và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Don’t break anybody’s heart if you can help it; but if you do, never mind--have the courage to be happy all the same.The danger was all over, and Maltham had got back both his color and his courage again.Notwithstanding my devotion, I have not the courage to make myself so ridiculous, and I advise you to follow the example of my reserve.In a word, they were proud to think that one of their number had the courage to face the whole Indian nation of red skins.Nói một cách dễ hiểu, họ tự hào khi nghĩ rằng một trong số họ đã có can đảm đối mặt với cả dân tộc da đỏ Ấn Độ.
I alone hadn't the courage to deny her my attention."She regards it as one of those rare instances of courage and devotion, for which the whole world is better and brighter.Duniasha's aunt had come to spend the night with her, so as to keep her courage up.Then, too, there is something in the mere feel of the good wood and steel of a rifle that gives a fellow confidence and courage.For years I had heard of the terrible roar of the gorilla, of its vast strength, of its fierce courage when only wounded.Trong nhiều năm, tôi đã nghe nói về tiếng gầm khủng khiếp của khỉ đột, về sức mạnh to lớn của nó, về lòng dũng cảm mãnh liệt của nó khi chỉ bị thương.
All that she desired was to end quickly the torture of this interview, from which her courage had not permitted her to shrink.Tất cả những gì cô mong muốn là nhanh chóng kết thúc cuộc phỏng vấn này, điều mà lòng can đảm của cô không cho phép cô chùn bước.
He addressed them in words calculated to touch their hearts and animate their courage.Ngài nói với họ bằng những lời lẽ có tính toán để chạm đến trái tim họ và khơi dậy lòng can đảm của họ.
But the poor girl gained courage both from the depth and strength of her own feelings, and from the discourteous mockery of the King.Câu hỏi thường gặp về courage (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. courage nghĩa là gì trong tiếng Việt?
courage có nghĩa chính là: một phẩm chất tinh thần cho phép bạn đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn mà không tỏ ra sợ hãi. Định nghĩa tiếng Anh: "a quality of spirit that enables you to face danger or pain without showing fear".
2. courage thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
courage là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của courage theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), courage được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɝədʒ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. courage thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ courage được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của courage gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của courage gồm: courages.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với courage là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: moral courage, courage failed, indomitable courage, dauntless courage, sufficient courage.
7. courage có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: courageousness, bravery, braveness. Các từ trái nghĩa tương phản: cowardice. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến courage?
Từ courage xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với courage đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Don’t break anybody’s heart if you can help it; but if you do, never mind--have the courage to be happy all the same.". Câu văn minh họa cách dùng courage làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng courage?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.