industry
danh từ- industries
industry nghĩa là ngành công nghiệp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the people or companies engaged in a particular kind of commercial enterprise
→những người hoặc công ty tham gia vào một loại hình doanh nghiệp thương mại cụ thể
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)recording industry282 lần trong kho sáchmanufacturing industry232 lần trong kho sáchindustry association310 lần trong kho sáchfilm industry249 lần trong kho sáchtextile industry168 lần trong kho sáchmining industry191 lần trong kho sáchtourism industry139 lần trong kho sáchindefatigable industry128 lần trong kho sách - 2danh từB1
the organized action of making of goods and services for sale
→hành động có tổ chức nhằm tạo ra hàng hóa và dịch vụ để bán
Đồng nghĩa:manufacture - 3danh từB1
persevering determination to perform a task
→kiên trì quyết tâm thực hiện nhiệm vụ
Đồng nghĩa:diligence, industriousness
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa industry và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
His deregulation of major industries, such as aviation and trucking, was intended to force large companies to become more competitive.Roads are literally the pathways not only of industry, but of social and national intercourse.The complex supply chains in the creative industries sometimes make it challenging to calculate accurate figures for the gross value added by each sub-sector.Chuỗi cung ứng phức tạp trong các ngành công nghiệp sáng tạo đôi khi khiến việc tính toán số liệu chính xác về tổng giá trị gia tăng của từng tiểu ngành trở nên khó khăn.
Let us, therefore, give the old Spaniard full credit alike in picturesque romance and in the organized industry of the cow.The term “syndication” derives from the newspaper industry practice of sharing content between different papers.Thuật ngữ “phân phối” bắt nguồn từ hoạt động chia sẻ nội dung giữa các tờ báo khác nhau của ngành báo chí.
During the mature phase of the automobile industry, attempts were made by the government to try and make the market more competitive.It will continue change almost same speed as the rate change of the computer industry if it remain useful.Nó sẽ tiếp tục thay đổi với tốc độ gần như tương đương với tốc độ thay đổi của ngành công nghiệp máy tính nếu nó vẫn còn hữu ích.
Before any industry, plant or process can be established, it requires a Consent to Establish certificate.Trước khi có thể thành lập bất kỳ ngành, nhà máy hoặc quy trình nào, nó cần phải có giấy chứng nhận Đồng ý thành lập.
In very general terms, let the price function for the (duopoly) industry be and firm i have the cost structure .Nói một cách tổng quát, hãy để hàm giá của ngành (độc quyền) là như nhau và công ty có cấu trúc chi phí.
Managing knowledge is the most critical process in the consulting industry.As Joseph Turow suggests “the new advertising industry is defining your identity and your world“ through displaying user customised advertisements on social networks.Như Joseph Turow gợi ý “ngành công nghiệp quảng cáo mới đang xác định danh tính và thế giới của bạn” thông qua việc hiển thị các quảng cáo do người dùng tùy chỉnh trên mạng xã hội.
This electricity price increase specific to Germany can’t be allowed to reach industry.”Câu hỏi thường gặp về industry (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. industry nghĩa là gì trong tiếng Việt?
industry có nghĩa chính là: những người hoặc công ty tham gia vào một loại hình doanh nghiệp thương mại cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "the people or companies engaged in a particular kind of commercial enterprise".
2. industry thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
industry là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của industry theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), industry được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɪndəstɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. industry thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ industry được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của industry gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của industry gồm: industries.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với industry là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: recording industry, manufacturing industry, industry association, film industry, textile industry.
7. industry có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: manufacture, diligence, industriousness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến industry?
Từ industry xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với industry đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "His deregulation of major industries, such as aviation and trucking, was intended to force large companies to become more competitive.". Câu văn minh họa cách dùng industry làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng industry?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.