Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

something

pronoun
A1
US/ˈsʌmθɪŋ/
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

something là một từ tiếng Anh ở bậc A1.

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa something và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Some speak to teach the audience something or to explain something.
    OpenStax, Writing, Speaking, and Activism (Writing Guide with Handbook)
    Profile writing are articles or essays in which the writer focuses on a specific trait or behavior that reveals something essential about the subject.
    OpenStax, Glance at Genre: Subject, Angle, Background, and Description (Writing Guide with Handbook)
    As the name suggests, a swap involves two parties agreeing to swap, or exchange, something.

    Như tên cho thấy, việc hoán đổi bao gồm việc hai bên đồng ý trao đổi hoặc trao đổi một thứ gì đó.

    OpenStax, Interest Rate Risk (Principles of Finance 2e)
    Socrates asks, Is justice simply an instrument used by those in power, or is it something valuable in itself?
    OpenStax, Historical Perspectives on Government (Introduction to Philosophy 2e)
    If you’re feeling low, try doing something fun to lift your spirits.
    OpenStax, Language and the Mind (Introduction to Anthropology)
    Be careful with dogs even with knowledge regarding emotional display, if something is growling at you that is seldom a good sign.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2022/Animal emotion
    So identified is the Principal Librarian with the functions of the Trustees that something should be said of that distinguished body.

    Vì vậy, xác định Thủ thư Hiệu trưởng với chức năng của các Ủy viên là điều cần phải nói về cơ quan đặc biệt đó.

    Wikimedia contributors, Social Victorians/Reading Room
    Estimation is often done by sampling, which is counting a small number of examples something, and projecting that number onto a larger population.
    Wikimedia contributors, Estimation
    This is true, but in a system as strict as Haskell, we'll think of types as something more fundamental.

    Điều này đúng, nhưng trong một hệ thống nghiêm ngặt như Haskell, chúng ta sẽ coi kiểu là thứ gì đó cơ bản hơn.

    Wikimedia contributors, Haskell/Thinking with types
    He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international sports victory.
    Wikimedia contributors, Assessing Human Rights/Beyond Olympic Gold
    “if something begins to go wrong with my school work, I quickly disappear to some other place”), passivity (e.g.

    “nếu việc học ở trường của tôi bắt đầu gặp trục trặc, tôi sẽ nhanh chóng biến mất đi nơi khác”), tính thụ động (ví dụ:

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2015/Family influences on academic motivation
    Hey Ocean is scheduled to headline Fiesta Equestria, another brony convention, in Houston in June — something they make no mention of on their website.

    Hey Ocean dự kiến ​​​​sẽ đưa ra tiêu đề Fiesta Equestria, một hội nghị đồng hương khác, ở Houston vào tháng 6 - điều mà họ không đề cập đến trên trang web của mình.

    Wikimedia contributors, Brony Studies

    Câu hỏi thường gặp về something (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. something nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    something có nghĩa chính là: something là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "something".

    2. something thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    something là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của something theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), something được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsʌmθɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. something thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ something được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của something gồm những dạng nào?

    Từ something có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với something là gì?

    Từ something thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. something có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến something?

    Từ something xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với something đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Some speak to teach the audience something or to explain something.". Câu văn minh họa cách dùng something làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng something?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.