justly
trạng từC1justly nghĩa là công bằng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
justly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: with honesty.
Các nét nghĩa của từ justly
- 1
trạng từC1
with honesty
với sự trung thựcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rightly · justifiedlyTrái nghĩa unjustly
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
justly celebrated300 lần trong kho sách
justly observes126 lần trong kho sách
justly punished184 lần trong kho sách
justly entitled197 lần trong kho sách
justly incensed74 lần trong kho sách
justly proud378 lần trong kho sách
justly merited61 lần trong kho sách
justly indignant103 lần trong kho sách
- 2
trạng từC1
in accordance with moral or social standards
phù hợp với tiêu chuẩn đạo đức hoặc xã hộidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa right
Câu hỏi thường gặp về justly
justly nghĩa là gì?
justly nghĩa là công bằng (bản dịch máy, chưa biên tập). justly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: with honesty.
justly được dùng trong câu như thế nào?
He had been guilty of high treason in taking up arms against the government, and had justly forfeited his life. (Lucy Ellen Guernsey, Winifred. Nguồn: Project Gutenberg #76596.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/justly, mã đối chiếu EV-87DDAFC3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng