fortnight
danh từB1- fortnights
fortnight nghĩa là hai tuần một lần (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
fortnight là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a period of fourteen consecutive days.
Các nét nghĩa của từ fortnight
- 1
danh từB1
a period of fourteen consecutive days
khoảng thời gian mười bốn ngày liên tụcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa two weeks
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
fortnight ago999 lần trong kho sách
fortnight later495 lần trong kho sách
spend a fortnight133 lần trong kho sách
nearly a fortnight355 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về fortnight
fortnight nghĩa là gì?
fortnight nghĩa là hai tuần một lần (bản dịch máy, chưa biên tập). fortnight là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a period of fourteen consecutive days.
fortnight được dùng trong câu như thế nào?
“Nothing, my father, except this significant fact, that, within one fortnight after his fatal visit, his nut-brown hair turned as white as snow!” (Emma Dorothy Eliza Nevitte Southworth, Allworth Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #69675.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/fortnight, mã đối chiếu EV-75D6F30E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng