unity
danh từ- unities
unity nghĩa là đoàn kết.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
an undivided or unbroken completeness or totality with nothing wanting
→một sự trọn vẹn hoặc tổng thể không phân chia hoặc không gián đoạn mà không thiếu thứ gì
Đồng nghĩa:integrity, wholenessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)synthetical unity66 lần trong kho sáchsystematic unity83 lần trong kho sáchunity of apperception40 lần trong kho sáchnational unity272 lần trong kho sáchorganic unity32 lần trong kho sáchtrinity in unity25 lần trong kho sách - 2danh từ
the smallest whole number or a numeral representing this number
→số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này
Đồng nghĩa:one, 1, i, ace, single - 3danh từ
the quality of being united into one
→chất lượng của việc hợp nhất thành một
Đồng nghĩa:oneness
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa unity và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The secret, in the eyes of these wretches, is unity which serves as a base of union.Bí mật, trong con mắt của những kẻ khốn khổ này, là sự đoàn kết được dùng làm cơ sở cho sự thống nhất.
For myself and my brethren, we are resolved to live and die in the profession of the gospel and unity of Christ.For the rest, some of the mechanic rules of unity are observed, and others are neglected.Đối với phần còn lại, một số quy tắc cơ học của sự thống nhất được tuân thủ và những quy tắc khác bị bỏ qua.
There are no greater crimes than those committed against the unity of the faith.Không có tội ác nào lớn hơn những tội ác chống lại sự hiệp nhất của đức tin.
The Socialists suffered a severe split over participation in the wartime government of national unity.Những người theo chủ nghĩa Xã hội đã phải chịu sự chia rẽ gay gắt về việc tham gia vào chính phủ đoàn kết dân tộc thời chiến.
Their voices are not always the same, but the book has a strong unity because one religious mind speaks throughout it.Tiếng nói của họ không phải lúc nào cũng giống nhau, nhưng cuốn sách có một sự thống nhất mạnh mẽ bởi vì một tâm hồn tôn giáo lên tiếng xuyên suốt nó.
The unity government formed earlier this year, however, has sparked some hope that the economy can rebound.Tuy nhiên, chính phủ đoàn kết được thành lập vào đầu năm nay đã làm dấy lên một số hy vọng rằng nền kinh tế có thể phục hồi.
The practice of all-encompassing love is a chance to arrive in unity consciousness.Nonetheless, if you specify scale factors for the cube in Unity, you will notice that the billboard is actually scaled.Tuy nhiên, nếu bạn chỉ định hệ số tỷ lệ cho khối trong Unity, bạn sẽ nhận thấy rằng bảng quảng cáo thực sự được chia tỷ lệ.
The unity and permanence of his poem are in himself.“‘Not without regard to the import of the word as conveying unity or plurality of idea’—tell me again what that means, Ben.”I wish to Heaven it were possible, in a true story, to follow the old Greek's rule, and preserve at least unity of place throughout.Câu hỏi thường gặp về unity (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unity nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unity có nghĩa chính là: một sự trọn vẹn hoặc tổng thể không phân chia hoặc không gián đoạn mà không thiếu thứ gì. Định nghĩa tiếng Anh: "an undivided or unbroken completeness or totality with nothing wanting".
2. unity thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unity là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của unity theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unity được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈjunəti/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unity thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unity được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unity gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của unity gồm: unities.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unity là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: synthetical unity, systematic unity, unity of apperception, national unity, organic unity.
7. unity có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: integrity, wholeness, one, 1, i. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unity?
Từ unity xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unity đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The secret, in the eyes of these wretches, is unity which serves as a base of union." (Dịch nghĩa: Bí mật, trong con mắt của những kẻ khốn khổ này, là sự đoàn kết được dùng làm cơ sở cho sự thống nhất.). Câu văn minh họa cách dùng unity làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unity?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.