content
tính từ, danh từB1- contented
- contenting
- contents
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
content nghĩa là nội dung (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
content là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: satisfied or showing satisfaction with things as they are.
Các nét nghĩa của từ content
- 1
tính từB1
satisfied or showing satisfaction with things as they are
hài lòng hoặc thể hiện sự hài lòng với mọi thứ như hiện tạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa contented
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
heart's content1.228 lần trong kho sách
perfectly content738 lần trong kho sách
table of content1.108 lần trong kho sách
hearts content463 lần trong kho sách
content to remain509 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
everything that is included in a collection and that is held or included in something
mọi thứ có trong một bộ sưu tập và được giữ hoặc bao gồm trong một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
what a communication that is about something is about
giao tiếp về một cái gì đó là về cái gìdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa message · subject matter · substance
- 4
danh từB1
the proportion of a substance that is contained in a mixture or alloy etc.
Câu hỏi thường gặp về content
content nghĩa là gì?
content nghĩa là nội dung (bản dịch máy, chưa biên tập). content là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: satisfied or showing satisfaction with things as they are.
content dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ content có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
content được dùng trong câu như thế nào?
Additionally, Puerto Rico regulates media content through laws aimed at informing the public and protecting minors by publishing age appropriate content standards. («Puerto Rico's Legal System», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=324664 (bản sửa đổi 2780090).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/content, mã đối chiếu EV-2F5112A4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng