concentration
danh từB1- concentrations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
concentration nghĩa là sự tập trung (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
concentration là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the strength of a solution.
Các nét nghĩa của từ concentration
- 1
danh từB1
the strength of a solution
sức mạnh của một giải phápdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
concentration camps394 lần trong kho sách
concentration gradient153 lần trong kho sách
ion concentration80 lần trong kho sách
nazi concentration67 lần trong kho sách
glucose concentration70 lần trong kho sách
substrate concentration53 lần trong kho sách
auschwitz concentration44 lần trong kho sách
molar concentration39 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the spatial property of being crowded together
thuộc tính không gian của sự đông đúc cùng nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa density · denseness · tightness · compactnessTrái nghĩa distribution
- 3
danh từB1
strengthening the concentration (as of a solute in a mixture) by removing diluting material
tăng cường nồng độ (như chất tan trong hỗn hợp) bằng cách loại bỏ vật liệu pha loãngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa dilution
Câu hỏi thường gặp về concentration
concentration nghĩa là gì?
concentration nghĩa là sự tập trung (bản dịch máy, chưa biên tập). concentration là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the strength of a solution.
concentration dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ concentration có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
concentration được dùng trong câu như thế nào?
Multi-tasking can lead to a loss of concentration and focus. («Motivation and emotion/Book/2022/Time management», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=286006 (bản sửa đổi 2666369).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/concentration, mã đối chiếu EV-4CFDA772. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng