dissatisfy
động từ- dissatisfied
- dissatisfies
- dissatisfying
dissatisfy nghĩa là không hài lòng (bản dịch máy, chưa biên tập).
dissatisfy là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: fail to satisfy.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “dissatisfy”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ dissatisfy
- 1động từ
fail to satisfy
→không thỏa mãn(dịch máy, chưa biên tập)
Trái nghĩa:satisfy
Câu hỏi thường gặp về dissatisfy
dissatisfy nghĩa là gì?
dissatisfy nghĩa là không hài lòng (bản dịch máy, chưa biên tập). dissatisfy là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: fail to satisfy.
dissatisfy dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ dissatisfy có 1 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
dissatisfy được dùng trong câu như thế nào?
A pirate more dissatisfied with himself never trod a quarter-deck. (Robert Barr, A Chicago Princess. Nguồn: Project Gutenberg #52363.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/dissatisfy, mã đối chiếu EV-545C0FAD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng