E
EngveraDictionary & Reader

appease

động từ (v)

A2
/əˈpiz//əˈpiz/
Biến thể:
appeases/əˈpizɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
appeased/əˈpizd/
(Quá khứ / Phân từ)
·
appeasing/əˈpizɪŋ/
(Dạng V-ing)

Appease có nghĩa là làm cho hài lòng, tự bằng lòng với điều gì (trọng âm 2: /kənˈtent/).

Định nghĩa Anh – Anh: Make someone satisfied or cause oneself to accept something peaceful or limited (often 'content oneself with').

Họ từ:content(danh từ (n))·contain(động từ (v))·container(danh từ (n))·continent(danh từ (n))·gentle(tính từ (adj))·gently(trạng từ (adv))·quell(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm cho hài lòng”:appeaseA2·contentB1·satisfyA2·gentleA2·pacifyA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.appeaseđộng từ (v)

    Make someone satisfied or cause oneself to accept something peaceful or limited (often 'content oneself with').

    Làm cho hài lòng, tự bằng lòng với điều gì (trọng âm 2: /kənˈtent/).

    • •

      The touch command would modify the last-modification timestamp of a file without changing its content.

      Lệnh touch sẽ sửa đổi dấu thời gian sửa đổi lần cuối của tệp mà không thay đổi nội dung của tệp.

    Đồng nghĩa (SYN):content/satisfy
    Trái nghĩa (OPP):dissatisfy
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.appeaseđộng từ (v)

    Cause to be more favorably inclined.

    Nhẹ nhàng.

  3. 3.appeaseđộng từ (v)

    Overcome or allay.

    Dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi.

    Đồng nghĩa (SYN):quell/stay
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): appease

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

content ↔ appease

Mục từ "appease" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "content, gentle, quell" (làm cho hài lòng, tự bằng lòng với điều gì (trọng âm 2: /kənˈtent/)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: appease

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "appease" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: content: danh từ (n), contain: động từ (v), container: danh từ (n), continent: danh từ (n), gentle: tính từ (adj), gently: trạng từ (adv), quell: động từ (v).

contentdanh từ (n)

nội dung, thông tin hoặc chất liệu chính trong văn bản, bài phát biểu hay trang web (trọng âm 1: /ˈkɒn.tent/ UK, /ˈkɑːn.tent/ US) (/ˈkɒn.tent/ (UK), /ˈkɑːn.tent/ (US))

•

Happiness consists in what delights and contents the mind; misery in what disturbs, discomposes, or torments it.

Nguồn: Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 3, April 14, 1832

containđộng từ (v)/kənˈteɪn/

bao gồm hoặc chứa

•

The next procedure was to ascertain whether or not the meteor contained valuable metals, unknown substances or precious stones.

Nguồn: Jones, Neil R.: The death's head meteor

containerdanh từ (n)/kənˈteɪnɚ/

bất kỳ vật nào có thể được sử dụng để giữ đồ vật (đặc biệt là vật thể lớn giống như hộp kim loại có kích thước tiêu chuẩn có thể được tải từ hình thức vận chuyển này sang hình thức vận chuyển khác)

•

Place the filled and capped containers on the rack in the sterilizer.

Nguồn: Hall, Bolton: Three Acres and Liberty

continentdanh từ (n)/ˈkɑntənənt/

một trong những vùng đất rộng lớn của trái đất

•

Only two white men, employees of the Hudson Bay Company, had ever looked upon this ocean from the continent of North America.

Nguồn: Horton, Edith: The Frozen North: An Account of Arctic Exploration for Use in Schools

gentletính từ (adj)/ˈdʒɛntəl/

mềm mại và nhẹ nhàng

•

Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.

Nguồn: Moore, Henry Charles: Omnibuses and cabs

gentlytrạng từ (adv)/ˈdʒɛntli/

nhẹ nhàng

•

She had scarcely strength enough to stand and kept her head gently hanging sideways.

Nguồn: Perelaer, M. T. H. (Michael Theophile Hubert): Ran away from the Dutch

quellđộng từ (v)/ˈkwɛl/

dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi

•

Sawney had just moved a step, to take the bear by the paw, when an apparition appeared that instantly quelled the riot.

Nguồn: Cruikshank, George, 1792-1878 [Illustrator]: Sinks of London Laid Open A Pocket Companion for the Uninitiated, to Which is Added a Modern Flash Dictionary Containing all the Cant Words, Slang Terms, and Flash Phrases Now in Vogue, with a List of the Sixty Orders of Prime Coves

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: appease

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "appease". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • heart's content
  • perfectly content
  • table of content
  • hearts content
  • content to remain
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: appease

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "appease" phân theo từng nét nghĩa (làm cho hài lòng, tự bằng lòng với điều gì (trọng âm 2: /kənˈtent/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "appease" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho hài lòng, tự bằng lòng với điều gì (trọng âm 2: /kənˈtent/).

“Happiness consists in what delights and contents the mind; misery in what disturbs, discomposes, or torments it.”

Đồng nghĩa với "appease" ở nét nghĩa "làm cho hài lòng, tự bằng lòng với điều gì (trọng âm 2: /kənˈtent/)" (ngoài ra "satisfy" còn biểu thị: đáp ứng các yêu cầu hoặc mong đợi của).

“Fanny was perfectly satisfied with this, for she could talk dress and society to Lettie very much better than to a man.”

Đồng nghĩa với "appease" ở nét nghĩa "nhẹ nhàng" (ngoài ra "gentle" còn biểu thị: đặt tiêu đề cho ai đó).

“Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "appease" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "appease" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "appease" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: appease

12 câu trong kho sách →
The touch command would modify the last-modification timestamp of a file without changing its content.

Lệnh touch sẽ sửa đổi dấu thời gian sửa đổi lần cuối của tệp mà không thay đổi nội dung của tệp.

Tác phẩm mở: Windows Batch Scripting
Very often, the index does not have semantic contents by itself, it is just used a means to identify elements for instance in a list.

Rất thường xuyên, bản thân chỉ mục không có nội dung ngữ nghĩa, nó chỉ được sử dụng như một phương tiện để xác định các phần tử chẳng hạn trong danh sách.

Tác phẩm mở: Ada Programming/Types/array
These will eventually appear as ‘pages’ indented in the table of contents.

Những trang này cuối cùng sẽ xuất hiện dưới dạng 'trang' được thụt vào trong mục lục.

Tác phẩm mở: Applied Ecology/Introduction
The main problems are the quality of the content and access from within local authority firewalls.

Vấn đề chính là chất lượng nội dung và khả năng truy cập từ bên trong tường lửa của chính quyền địa phương.

Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Using ICT in Professional Practice
The term “syndication” derives from the newspaper industry practice of sharing content between different papers.

Thuật ngữ “phân phối” bắt nguồn từ hoạt động chia sẻ nội dung giữa các tờ báo khác nhau của ngành báo chí.

Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Net Navigator
It also acts as a container for the content of its child elements.

Nó cũng hoạt động như một nơi chứa nội dung của các phần tử con của nó.

Tác phẩm mở: Cascading Style Sheets/Box Model
Happiness consists in what delights and contents the mind; misery in what disturbs, discomposes, or torments it.
Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 3, April 14, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All content items in Mambo have two section: intro and main.
Tác phẩm mở: Mambo Open Source/Global configuration
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: appease

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “appease” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The touch command would modify the last-modification timestamp of a file without changing its content.”

Lệnh touch sẽ sửa đổi dấu thời gian sửa đổi lần cuối của tệp mà không thay đổi nội dung của tệp.

Nguồn: Tác phẩm mở: Windows Batch Scripting

“Very often, the index does not have semantic contents by itself, it is just used a means to identify elements for instance in a list.”

Rất thường xuyên, bản thân chỉ mục không có nội dung ngữ nghĩa, nó chỉ được sử dụng như một phương tiện để xác định các phần tử chẳng hạn trong danh sách.

Nguồn: Tác phẩm mở: Ada Programming/Types/array

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “appease”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “appease” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “appease”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “appease” với tần suất cao:

1.228 lần trong kho sách
738 lần trong kho sách
1.108 lần trong kho sách
463 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “appease”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “appease”:

“Happiness consists in what delights and contents the mind; misery in what disturbs, discomposes, or torments it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “appease”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpiz/; US /əˈpiz/.

appease (động từ): làm cho hài lòng, tự bằng lòng với điều gì (trọng âm 2: /kənˈtent/)

Định nghĩa tiếng Anh: Make someone satisfied or cause oneself to accept something peaceful or limited (often 'content oneself with').

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

content ↔ appease

Họ từ trong dữ liệu: content: danh từ (n) · contain: động từ (v) · container: danh từ (n) · continent: danh từ (n) · gentle: tính từ (adj) · gently: trạng từ (adv) · quell: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.228 lần trong kho sách

heart's content

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "appease" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm738 lần trong kho sách

perfectly content

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "appease" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.108 lần trong kho sách

table of content

Nét nghĩa mở rộng: cause to be more favorably inclined (nhẹ nhàng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “appease”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: appease

Hỏi đáp trọng tâm

appease nghĩa là gì (meaning & definition)?

appease (động từ, phát âm Mỹ /əˈpiz/) có nghĩa là làm cho hài lòng, tự bằng lòng với điều gì (trọng âm 2: /kənˈtent/) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "content"). make someone satisfied or cause oneself to accept something peaceful or limited (often 'content oneself with')

Từ appease trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpiz/; US /əˈpiz/.

Từ appease là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "appease" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: appeases; Quá khứ / Phân từ: appeased; Dạng V-ing: appeasing.

Các nét nghĩa của từ appease theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: làm cho hài lòng, tự bằng lòng với điều gì (trọng âm 2: /kənˈtent/) (Ví dụ: “The touch command would modify the last-modification timestamp of a file without changing its content.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: nhẹ nhàng - Nét nghĩa 3 [C2]: dẹp yên, trấn áp cuộc bạo loạn; xoa dịu nỗi sợ hãi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ appease:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpiz/; US /əˈpiz/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: appeases; Quá khứ / Phân từ: appeased; Dạng V-ing: appeasing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ appease:

heart's content; perfectly content; table of content; hearts content; content to remain

appease được dùng trong câu như thế nào?

Happiness consists in what delights and contents the mind; misery in what disturbs, discomposes, or torments it. (Charles, 1791-1873 [Editor] Knight, The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 3, April 14, 1832. Nguồn: Project Gutenberg #76670.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/appease, mã đối chiếu EV-B38A61A1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "appease" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "content, gentle, quell".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

content, gentle, quell