conciliate
động từ (v)
- Biến thể:
- conciliates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Conciliate có nghĩa là conciliate (động từ) có nghĩa là nhẹ nhàng, nhẹ nhàng.
Định nghĩa Anh – Anh: Cause to be more favorably inclined.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.conciliateđộng từ (v)
Cause to be more favorably inclined.
Nhẹ nhàng.
- •
Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •gentle breeze994 lần trong kho sách
- •gentle reader888 lần trong kho sách
- •gentle slope541 lần trong kho sách
- •gentle tap344 lần trong kho sách
- •gentle voice1.838 lần trong kho sách
- •gentle pressure444 lần trong kho sách
- •
- 2.conciliateđộng từ (v)
Make (one thing) compatible with (another).
Làm cho (thứ này) tương thích với (thứ khác).
- •
Their gentle eyes follow me whenever I am with them.
- •
- 3.conciliateđộng từ (v)
Come to terms.
Đi đến thỏa thuận.
- •
Behind, the street leads with a promise of gentle curves into the harbored city.
- •
Từ nguyên học (Etymology): conciliate
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
gentle ↔ conciliate
Mục từ "conciliate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gentle, reconcile" (nhẹ nhàng).
Họ từ & Biến thể từ loại: conciliate
Họ từ của "conciliate" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gentle: tính từ (adj), gently: trạng từ (adv), reconcile: động từ (v), reconciliation: danh từ (n).
mềm mại và nhẹ nhàng
Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.
Nguồn: Moore, Henry Charles: Omnibuses and cabs
nhẹ nhàng
She had scarcely strength enough to stand and kept her head gently hanging sideways.
Nguồn: Perelaer, M. T. H. (Michael Theophile Hubert): Ran away from the Dutch
làm cho (thứ này) tương thích với (thứ khác)
I cannot feel at all reconciled to losing Fritz, nor do I think I ever shall.
Nguồn: Charles, Elizabeth Rundle: Chronicles of the Schonberg-Cotta Family
việc thiết lập lại mối quan hệ thân mật
Therefore dispatching messengers to Antony, he desired that there might be a reconciliation, and a friendship between them.
Nguồn: Plutarch, 46-120?: Plutarch: Lives of the noble Grecians and Romans
Cụm từ & Collocations: conciliate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "conciliate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- gentle breeze
- gentle reader
- gentle slope
- gentle tap
- gentle voice
- gentle pressure
Đồng nghĩa & Sắc thái: conciliate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "conciliate" phân theo từng nét nghĩa (nhẹ nhàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "conciliate" ở nét nghĩa "nhẹ nhàng" (ngoài ra "gentle" còn biểu thị: đặt tiêu đề cho ai đó).
“Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.””
Câu dẫn chứng văn học: conciliate
12 câu trong kho sách →Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.”Their gentle eyes follow me whenever I am with them.Behind, the street leads with a promise of gentle curves into the harbored city."Nay, gentlemen, you are unmannerly," she said, in tones of gentle remonstrance, and whose accents sounded strangely in the ears of the Hertfordshire farmer.But still there remained with her the memories and the sweet benediction of a kind and gentle mother.The dignified, gentle, aged lady with her serene face and silver hair brought some singular thrill of recognition to the old woman.On the face of the gentle proselyte at his side, it must be confessed, there was a fleeting, reminiscent smile.Emily, in a gentle mood, wandered up to him, and stood, her side just touching him.Đọc mở rộng theo CEFR: conciliate
Từ vựng bậc A2 →“Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.””
Nguồn: Moore, Henry Charles: Omnibuses and cabs
“Their gentle eyes follow me whenever I am with them.”
Nguồn: Cramp, Walter S. (Walter Samuel): Psyche
Cấu trúc & Vận dụng: “conciliate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “conciliate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “conciliate”
Dữ liệu từ nguyên: gentle ↔ conciliate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “conciliate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “conciliate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “conciliate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
conciliate (động từ): nhẹ nhàng
Định nghĩa tiếng Anh: Cause to be more favorably inclined.
gentle ↔ conciliate
Họ từ trong dữ liệu: gentle: tính từ (adj) · gently: trạng từ (adv) · reconcile: động từ (v) · reconciliation: danh từ (n)
gentle breeze
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "conciliate" trong câu.
gentle reader
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "conciliate" trong câu.
gentle slope
Nét nghĩa mở rộng: make (one thing) compatible with (another) (làm cho (thứ này) tương thích với (thứ khác))
Ứng dụng & Mở rộng: “conciliate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “conciliate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “conciliate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “conciliate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “conciliate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: conciliate
Hỏi đáp trọng tâmconciliate nghĩa là gì (meaning & definition)?
conciliate (động từ) có nghĩa là nhẹ nhàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gentle"). cause to be more favorably inclined
Từ conciliate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "conciliate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: conciliates; Quá khứ / Phân từ: conciliated; Dạng V-ing: conciliating.
Các nét nghĩa của từ conciliate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nhẹ nhàng (Ví dụ: “Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.””) - Nét nghĩa 2 [C2]: làm cho (thứ này) tương thích với (thứ khác) (Ví dụ: “Their gentle eyes follow me whenever I am with them.”) - Nét nghĩa 3 [C2]: đi đến thỏa thuận (Ví dụ: “Behind, the street leads with a promise of gentle curves into the harbored city.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ conciliate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: conciliates; Quá khứ / Phân từ: conciliated; Dạng V-ing: conciliating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ conciliate:
gentle breeze; gentle reader; gentle slope; gentle tap; gentle voice
conciliate được dùng trong câu như thế nào?
Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.” (Henry Charles Moore, Omnibuses and cabs. Nguồn: Project Gutenberg #74033.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)