E
EngveraDictionary & Reader

conciliate

động từ (v)

A2
Biến thể:
conciliates
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
conciliated
(Quá khứ / Phân từ)
·
conciliating
(Dạng V-ing)

Conciliate có nghĩa là conciliate (động từ) có nghĩa là nhẹ nhàng, nhẹ nhàng.

Định nghĩa Anh – Anh: Cause to be more favorably inclined.

Họ từ:gentle(tính từ (adj))·gently(trạng từ (adv))·reconcile(động từ (v))·reconciliation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhẹ nhàng”:conciliateA2·gentleA2·pacifyA2·lenifyA2·assuageA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.conciliateđộng từ (v)

    Cause to be more favorably inclined.

    Nhẹ nhàng.

    • •

      Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.”

    Đồng nghĩa (SYN):gentle/pacify/lenify/assuage/appease/mollify
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.conciliateđộng từ (v)

    Make (one thing) compatible with (another).

    Làm cho (thứ này) tương thích với (thứ khác).

    • •

      Their gentle eyes follow me whenever I am with them.

    Đồng nghĩa (SYN):reconcile/accommodate
  3. 3.conciliateđộng từ (v)

    Come to terms.

    Đi đến thỏa thuận.

    • •

      Behind, the street leads with a promise of gentle curves into the harbored city.

    Đồng nghĩa (SYN):reconcile/patch up/make up/settle
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): conciliate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gentle ↔ conciliate

Mục từ "conciliate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gentle, reconcile" (nhẹ nhàng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: conciliate

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "conciliate" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gentle: tính từ (adj), gently: trạng từ (adv), reconcile: động từ (v), reconciliation: danh từ (n).

gentletính từ (adj)/ˈdʒɛntəl/

mềm mại và nhẹ nhàng

•

Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.

Nguồn: Moore, Henry Charles: Omnibuses and cabs

gentlytrạng từ (adv)/ˈdʒɛntli/

nhẹ nhàng

•

She had scarcely strength enough to stand and kept her head gently hanging sideways.

Nguồn: Perelaer, M. T. H. (Michael Theophile Hubert): Ran away from the Dutch

reconcileđộng từ (v)/ˈɹɛkənˌsaɪl/

làm cho (thứ này) tương thích với (thứ khác)

•

I cannot feel at all reconciled to losing Fritz, nor do I think I ever shall.

Nguồn: Charles, Elizabeth Rundle: Chronicles of the Schonberg-Cotta Family

reconciliationdanh từ (n)/ˌɹɛkənˌsɪliˈeɪʃən/

việc thiết lập lại mối quan hệ thân mật

•

Therefore dispatching messengers to Antony, he desired that there might be a reconciliation, and a friendship between them.

Nguồn: Plutarch, 46-120?: Plutarch: Lives of the noble Grecians and Romans

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: conciliate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "conciliate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • gentle breeze
  • gentle reader
  • gentle slope
  • gentle tap
  • gentle voice
  • gentle pressure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: conciliate

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "conciliate" phân theo từng nét nghĩa (nhẹ nhàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "conciliate" ở nét nghĩa "nhẹ nhàng" (ngoài ra "gentle" còn biểu thị: đặt tiêu đề cho ai đó).

“Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "conciliate" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "conciliate" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "conciliate" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "conciliate" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "conciliate" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: conciliate

12 câu trong kho sách →
Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.”
Moore, Henry Charles: Omnibuses and cabs, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their gentle eyes follow me whenever I am with them.
Cramp, Walter S. (Walter Samuel): Psyche, Nguyên văn tác phẩm
Behind, the street leads with a promise of gentle curves into the harbored city.
Frank, Waldo David: Virgin Spain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Nay, gentlemen, you are unmannerly," she said, in tones of gentle remonstrance, and whose accents sounded strangely in the ears of the Hertfordshire farmer.
Rowsell, Mary C. (Mary Catherine): Traitor or patriot?, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But still there remained with her the memories and the sweet benediction of a kind and gentle mother.
Wallin, Clarence Monroe: Gena of the Appalachians, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The dignified, gentle, aged lady with her serene face and silver hair brought some singular thrill of recognition to the old woman.
Oliphant, Mrs. (Margaret): Memoirs and resolutions of Adam Graeme of Mossgray, including some chronicles of the borough of Fendie, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the face of the gentle proselyte at his side, it must be confessed, there was a fleeting, reminiscent smile.
Long, John Luther: Heimweh; The siren; The loaded gun; Liebereich; "Iupiter Tonans;" "Sis;" Thor's emerald; Guile, Nguyên văn tác phẩm
Emily, in a gentle mood, wandered up to him, and stood, her side just touching him.
Hughes, Richard: A high wind in Jamaica, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: conciliate

Từ vựng bậc A2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “conciliate” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.””

Nguồn: Moore, Henry Charles: Omnibuses and cabs

“Their gentle eyes follow me whenever I am with them.”

Nguồn: Cramp, Walter S. (Walter Samuel): Psyche

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “conciliate”

Chuẩn bậc A2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “conciliate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “conciliate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “conciliate” với tần suất cao:

994 lần trong kho sách
888 lần trong kho sách
541 lần trong kho sách
344 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “conciliate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “conciliate”:

“Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “conciliate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

conciliate (động từ): nhẹ nhàng

Định nghĩa tiếng Anh: Cause to be more favorably inclined.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gentle ↔ conciliate

Họ từ trong dữ liệu: gentle: tính từ (adj) · gently: trạng từ (adv) · reconcile: động từ (v) · reconciliation: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi994 lần trong kho sách

gentle breeze

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "conciliate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm888 lần trong kho sách

gentle reader

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "conciliate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái541 lần trong kho sách

gentle slope

Nét nghĩa mở rộng: make (one thing) compatible with (another) (làm cho (thứ này) tương thích với (thứ khác))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “conciliate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: conciliate

Hỏi đáp trọng tâm

conciliate nghĩa là gì (meaning & definition)?

conciliate (động từ) có nghĩa là nhẹ nhàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gentle"). cause to be more favorably inclined

Từ conciliate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "conciliate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: conciliates; Quá khứ / Phân từ: conciliated; Dạng V-ing: conciliating.

Các nét nghĩa của từ conciliate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nhẹ nhàng (Ví dụ: “Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.””) - Nét nghĩa 2 [C2]: làm cho (thứ này) tương thích với (thứ khác) (Ví dụ: “Their gentle eyes follow me whenever I am with them.”) - Nét nghĩa 3 [C2]: đi đến thỏa thuận (Ví dụ: “Behind, the street leads with a promise of gentle curves into the harbored city.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ conciliate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: conciliates; Quá khứ / Phân từ: conciliated; Dạng V-ing: conciliating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ conciliate:

gentle breeze; gentle reader; gentle slope; gentle tap; gentle voice

conciliate được dùng trong câu như thế nào?

Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.” (Henry Charles Moore, Omnibuses and cabs. Nguồn: Project Gutenberg #74033.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/conciliate, mã đối chiếu EV-71201E32. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "conciliate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "gentle, reconcile".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

gentle, reconcile