E
EngveraDictionary & Reader

assuage

động từ (v)

C1
/əˈsweɪdʒ//əˈsweɪdʒ/
Biến thể:
assuages/əˈsweɪdʒɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
assuaged/əˈsweɪdʒd/
(Quá khứ / Phân từ)
·
assuaging/əˈsweɪdʒɪŋ/
(Dạng V-ing)

Assuage có nghĩa là cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau.

Định nghĩa Anh – Anh: Provide physical relief, as from pain.

Họ từ:alleviate(động từ (v))·gentle(tính từ (adj))·gently(trạng từ (adv))·quench(động từ (v))·relieve(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cung cấp cứu trợ về thể chất”:assuageC1·alleviateC1·relieveB2·palliateC1·gentleA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.assuageđộng từ (v)

    Provide physical relief, as from pain.

    Cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau.

    • •

      His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.

      Hoàn cảnh của anh ta, ở nhiều khía cạnh, không thoải mái, không phải hoàn toàn không có hoàn cảnh để giảm bớt sự khắc nghiệt của việc bị giam cầm.

    Đồng nghĩa (SYN):alleviate/relieve/palliate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.assuageđộng từ (v)

    Cause to be more favorably inclined.

    Nhẹ nhàng.

    • •

      This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.

      Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.

  3. 3.assuageđộng từ (v)

    Satisfy (thirst).

    Làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại.

    • •

      I desire to alleviate yet further the sufferings of poor dying widows, when looking on their helpless orphans about to be left behind.

    Đồng nghĩa (SYN):quench/slake/allay
  4. 4.assuageđộng từ (v)

    Provide physical relief, as from pain.

    Cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau.

    • •

      The medicine only served to alleviate the agony of his last moments.

    Đồng nghĩa (SYN):relieve/alleviate/palliate
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): assuage

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

alleviate ↔ assuage

Mục từ "assuage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "alleviate, gentle, quench, relieve" (cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: assuage

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "assuage" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: alleviate: động từ (v), gentle: tính từ (adj), gently: trạng từ (adv), quench: động từ (v), relieve: động từ (v).

alleviateđộng từ (v)/əˈliviˌeɪt/

cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau

•

His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.

Hoàn cảnh của anh ta, ở nhiều khía cạnh, không thoải mái, không phải hoàn toàn không có hoàn cảnh để giảm bớt sự khắc nghiệt của việc bị giam cầm.

Nguồn: Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency

gentletính từ (adj)/ˈdʒɛntəl/

mềm mại và nhẹ nhàng

•

Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.

Nguồn: Moore, Henry Charles: Omnibuses and cabs

gentlytrạng từ (adv)/ˈdʒɛntli/

nhẹ nhàng

•

She had scarcely strength enough to stand and kept her head gently hanging sideways.

Nguồn: Perelaer, M. T. H. (Michael Theophile Hubert): Ran away from the Dutch

quenchđộng từ (v)/ˈkwɛntʃ/

làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại

•

Its liability to be quenched by an opposing wind, so as to be practically useless at a very short distance to windward, is very remarkable....

Nguồn: Various: Scientific American Supplement, No. 470, January 3, 1885

relieveđộng từ (v)/ɹɪˈliv/

cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau

•

The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.

Nguồn: Empey, Arthur Guy: Tales from a Dugout

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: assuage

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "assuage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • alleviate the sufferings
  • alleviate the miseries
  • alleviate congestion
  • alleviate symptoms
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: assuage

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "assuage" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "assuage" ở nét nghĩa "cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau" (ngoài ra "alleviate" còn biểu thị: làm dễ dàng hơn).

“His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.”

Đồng nghĩa với "assuage" ở nét nghĩa "cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau" (ngoài ra "relieve" còn biểu thị: giải phóng ai đó tạm thời khỏi nghĩa vụ của mình).

“The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "assuage" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau.

Đồng nghĩa với "assuage" ở nét nghĩa "nhẹ nhàng" (ngoài ra "gentle" còn biểu thị: đặt tiêu đề cho ai đó).

“Then she said in a tone of gentle reproof, “Conductor, you haven’t given me a ticket.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "assuage" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "assuage" khi diễn đạt nét nghĩa: nhẹ nhàng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: assuage

12 câu trong kho sách →
His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.

Hoàn cảnh của anh ta, ở nhiều khía cạnh, không thoải mái, không phải hoàn toàn không có hoàn cảnh để giảm bớt sự khắc nghiệt của việc bị giam cầm.

Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency, Nguyên văn tác phẩm
This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.

Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.

OpenStax: Life in the Industrial City (World History Volume 1, to 1500)
I desire to alleviate yet further the sufferings of poor dying widows, when looking on their helpless orphans about to be left behind.
Müller, George: The Life of Trust: Being a Narrative of the Lord's Dealings With George Müller, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The medicine only served to alleviate the agony of his last moments.
De Sélincourt, Hugh: Great Ralegh
And, after all, if we all set ourselves to alleviate the special misery we understand, there would be fewer misshapen lives in the world.
Wood, Joanna E. (Joanna Ellen): The Untempered Wind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His manner astonished the woman greatly, but it also had the effect of alleviating her fears.
Van Dine, S. S.: The Bishop murder case, Nguyên văn tác phẩm
Increasingly with the years had plans been devised to alleviate the condition of Potts's residence among us.
Wilson, Harry Leon: The Boss of Little Arcady, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All of us have a longing, pronounced or latent, to help them, to alleviate their distress, to better their condition in some, in every way.
Van Vorst, John, Mrs.: The Woman Who Toils Being the Experiences of Two Gentlewomen as Factory Girls, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: assuage

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “assuage” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.”

Hoàn cảnh của anh ta, ở nhiều khía cạnh, không thoải mái, không phải hoàn toàn không có hoàn cảnh để giảm bớt sự khắc nghiệt của việc bị giam cầm.

Nguồn: Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency

“This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.”

Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.

Nguồn: OpenStax: Life in the Industrial City (World History Volume 1, to 1500)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “assuage”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “assuage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “assuage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “assuage” với tần suất cao:

66 lần trong kho sách
23 lần trong kho sách
11 lần trong kho sách
47 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “assuage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “assuage”:

“His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “assuage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsweɪdʒ/; US /əˈsweɪdʒ/.

assuage (động từ): cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau

Định nghĩa tiếng Anh: Provide physical relief, as from pain.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

alleviate ↔ assuage

Họ từ trong dữ liệu: alleviate: động từ (v) · gentle: tính từ (adj) · gently: trạng từ (adv) · quench: động từ (v) · relieve: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi66 lần trong kho sách

alleviate the sufferings

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "assuage" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm23 lần trong kho sách

alleviate the miseries

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "assuage" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái11 lần trong kho sách

alleviate congestion

Nét nghĩa mở rộng: cause to be more favorably inclined (nhẹ nhàng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “assuage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: assuage

Hỏi đáp trọng tâm

assuage nghĩa là gì (meaning & definition)?

assuage (động từ, phát âm Mỹ /əˈsweɪdʒ/) có nghĩa là cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "alleviate"). provide physical relief, as from pain

Từ assuage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsweɪdʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsweɪdʒ/; US /əˈsweɪdʒ/.

Từ assuage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "assuage" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: assuages; Quá khứ / Phân từ: assuaged; Dạng V-ing: assuaging.

Các nét nghĩa của từ assuage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau (Ví dụ: “His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: nhẹ nhàng (Ví dụ: “This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: làm dịu cơn khát; dập tắt ngọn lửa hoặc làm nguội kim loại (Ví dụ: “I desire to alleviate yet further the sufferings of poor dying widows, when looking on their helpless orphans about to be left behind.”) - Nét nghĩa 4 [B2]: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau (Ví dụ: “The medicine only served to alleviate the agony of his last moments.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ assuage:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈsweɪdʒ/; US /əˈsweɪdʒ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: assuages; Quá khứ / Phân từ: assuaged; Dạng V-ing: assuaging.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ assuage:

alleviate the sufferings; alleviate the miseries; alleviate congestion; alleviate symptoms

assuage được dùng trong câu như thế nào?

His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity. (John Pendleton Kennedy, Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency. Nguồn: Project Gutenberg #33478.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/assuage, mã đối chiếu EV-2835984E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "assuage" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "alleviate, gentle, quench, relieve".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

alleviate, gentle, quench, relieve