palliate
động từ (v)
- Biến thể:
- palliates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Palliate có nghĩa là palliate (động từ) có nghĩa là cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau, cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau.
Định nghĩa Anh – Anh: Provide physical relief, as from pain.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.palliateđộng từ (v)
Provide physical relief, as from pain.
Cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau.
- •
His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.
Hoàn cảnh của anh ta, ở nhiều khía cạnh, không thoải mái, không phải hoàn toàn không có hoàn cảnh để giảm bớt sự khắc nghiệt của việc bị giam cầm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •alleviate the sufferings66 lần trong kho sách
- •alleviate the miseries23 lần trong kho sách
- •alleviate congestion11 lần trong kho sách
- •alleviate symptoms47 lần trong kho sách
- •
- 2.palliateđộng từ (v)
Provide physical relief, as from pain.
Cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau.
- •
This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.
Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.
- •
Từ nguyên học (Etymology): palliate
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
alleviate ↔ palliate
Mục từ "palliate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "alleviate, relieve" (cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau).
Họ từ & Biến thể từ loại: palliate
Họ từ của "palliate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: alleviate: động từ (v), relieve: động từ (v).
cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau
His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.
Hoàn cảnh của anh ta, ở nhiều khía cạnh, không thoải mái, không phải hoàn toàn không có hoàn cảnh để giảm bớt sự khắc nghiệt của việc bị giam cầm.
Nguồn: Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency
cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau
The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.
Nguồn: Empey, Arthur Guy: Tales from a Dugout
Cụm từ & Collocations: palliate
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "palliate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- alleviate the sufferings
- alleviate the miseries
- alleviate congestion
- alleviate symptoms
Đồng nghĩa & Sắc thái: palliate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "palliate" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "palliate" ở nét nghĩa "cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau" (ngoài ra "alleviate" còn biểu thị: làm dễ dàng hơn).
“His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.”
Đồng nghĩa với "palliate" ở nét nghĩa "cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau" (ngoài ra "relieve" còn biểu thị: giải phóng ai đó tạm thời khỏi nghĩa vụ của mình).
“The gun's crew had been relieved from rest billets, and had again returned to their dugout.”
Câu dẫn chứng văn học: palliate
12 câu trong kho sách →His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.Hoàn cảnh của anh ta, ở nhiều khía cạnh, không thoải mái, không phải hoàn toàn không có hoàn cảnh để giảm bớt sự khắc nghiệt của việc bị giam cầm.
This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.
I desire to alleviate yet further the sufferings of poor dying widows, when looking on their helpless orphans about to be left behind.The medicine only served to alleviate the agony of his last moments.And, after all, if we all set ourselves to alleviate the special misery we understand, there would be fewer misshapen lives in the world.His manner astonished the woman greatly, but it also had the effect of alleviating her fears.Increasingly with the years had plans been devised to alleviate the condition of Potts's residence among us.All of us have a longing, pronounced or latent, to help them, to alleviate their distress, to better their condition in some, in every way.Đọc mở rộng theo CEFR: palliate
Từ vựng bậc C1 →“His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.”
Hoàn cảnh của anh ta, ở nhiều khía cạnh, không thoải mái, không phải hoàn toàn không có hoàn cảnh để giảm bớt sự khắc nghiệt của việc bị giam cầm.
Nguồn: Kennedy, John Pendleton: Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency
“This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.”
Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.
Nguồn: OpenStax: Life in the Industrial City (World History Volume 1, to 1500)
Cấu trúc & Vận dụng: “palliate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “palliate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “palliate”
Dữ liệu từ nguyên: alleviate ↔ palliate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “palliate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “palliate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “palliate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
palliate (động từ): cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau
Định nghĩa tiếng Anh: Provide physical relief, as from pain.
alleviate ↔ palliate
Họ từ trong dữ liệu: alleviate: động từ (v) · relieve: động từ (v)
alleviate the sufferings
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "palliate" trong câu.
alleviate the miseries
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "palliate" trong câu.
alleviate congestion
Nét nghĩa mở rộng: provide physical relief, as from pain (cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau)
Ứng dụng & Mở rộng: “palliate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “palliate” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “palliate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “palliate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “palliate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: palliate
Hỏi đáp trọng tâmpalliate nghĩa là gì (meaning & definition)?
palliate (động từ) có nghĩa là cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "alleviate"). provide physical relief, as from pain
Từ palliate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "palliate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: palliates; Quá khứ / Phân từ: palliated; Dạng V-ing: palliating.
Các nét nghĩa của từ palliate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau (Ví dụ: “His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đau (Ví dụ: “This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ palliate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: palliates; Quá khứ / Phân từ: palliated; Dạng V-ing: palliating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ palliate:
alleviate the sufferings; alleviate the miseries; alleviate congestion; alleviate symptoms
palliate được dùng trong câu như thế nào?
His situation, in many respects uncomfortable, was not altogether without circumstances to alleviate the rigor of captivity. (John Pendleton Kennedy, Horse-Shoe Robinson: A Tale of the Tory Ascendency. Nguồn: Project Gutenberg #33478.; Nguyên văn tiếng Anh)