alleviate
động từC1- alleviated
- alleviates
- alleviating
alleviate nghĩa là giảm bớt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
alleviate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: provide physical relief, as from pain.
Các nét nghĩa của từ alleviate
- 1
động từC1
provide physical relief, as from pain
cung cấp cứu trợ về thể chất, như từ nỗi đaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa relieve · palliate · assuage
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
alleviate the sufferings66 lần trong kho sách
alleviate the miseries23 lần trong kho sách
alleviate congestion11 lần trong kho sách
alleviate symptoms47 lần trong kho sách
- 2
động từC1
make easier
làm dễ dàng hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa facilitate · ease
Câu hỏi thường gặp về alleviate
alleviate nghĩa là gì?
alleviate nghĩa là giảm bớt (bản dịch máy, chưa biên tập). alleviate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: provide physical relief, as from pain.
alleviate được dùng trong câu như thế nào?
This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared. («Life in the Industrial City», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/alleviate, mã đối chiếu EV-C661EB1E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng