gentle
tính từA2- gentled
- gentler
- gentles
- gentlest
- gentling
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
gentle nghĩa là nhẹ nhàng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
gentle là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: soft and mild.
Các nét nghĩa của từ gentle
- 1
tính từA2
soft and mild
mềm mại và nhẹ nhàngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa soft
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
gentle breeze994 lần trong kho sách
gentle reader888 lần trong kho sách
gentle slope541 lần trong kho sách
gentle tap344 lần trong kho sách
gentle voice1.838 lần trong kho sách
gentle pressure444 lần trong kho sách
gentle sex358 lần trong kho sách
gentle tone742 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
having or showing a kindly or tender nature
có hoặc thể hiện bản chất tử tế hoặc dịu dàngdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từA2
quiet and soothing
yên tĩnh và nhẹ nhàngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về gentle
gentle nghĩa là gì?
gentle nghĩa là nhẹ nhàng (bản dịch máy, chưa biên tập). gentle là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: soft and mild.
gentle dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ gentle có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
gentle được dùng trong câu như thế nào?
It was frank, gentle, almost appealing now, without the cool constraint, the aloof dignity, the critical reserve, it generally wore. (Charles Egbert Craddock, The fair Mississippian. Nguồn: Project Gutenberg #76784.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/gentle, mã đối chiếu EV-77E564D7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng