gently
trạng từB2Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
gently nghĩa là nhẹ nhàng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
gently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in a gradual manner.
Các nét nghĩa của từ gently
- 1
trạng từB2
in a gradual manner
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
gently sloping221 lần trong kho sách
gently pushed302 lần trong kho sách
sloped gently177 lần trong kho sách
gently undulating160 lần trong kho sách
gently stroked156 lần trong kho sách
knocked gently205 lần trong kho sách
tapped gently140 lần trong kho sách
gently disengaged130 lần trong kho sách
- 2
trạng từB2
in a gentle manner
một cách nhẹ nhàngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa mildly
- 3
trạng từB2
with little weight or force
với ít trọng lượng hoặc lựcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lightly · softly
Câu hỏi thường gặp về gently
gently nghĩa là gì?
gently nghĩa là nhẹ nhàng (bản dịch máy, chưa biên tập). gently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in a gradual manner.
gently dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ gently có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
gently được dùng trong câu như thế nào?
“I need it to live by,” remarked Ethel very gently. (Martha Finley, Signing the Contract, and What It Cost. Nguồn: Project Gutenberg #48249.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/gently, mã đối chiếu EV-97E77468. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng