stay
danh từ- stayed
- staying
- stays
stay nghĩa là ở lại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
continuing or remaining in a place or state
→tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)stay at home6.883 lần trong kho sáchcontract to stay1.110 lần trong kho sáchstay behind1.997 lần trong kho sáchstay till2.372 lần trong kho sáchstay away4.195 lần trong kho sáchgoing to stay2.565 lần trong kho sáchstay longer1.375 lần trong kho sáchi'll stay1.123 lần trong kho sách - 2danh từA1
the state of inactivity following an interruption
→trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn
Đồng nghĩa:arrest, check, halt, hitch, stop, stoppage - 3danh từA1
a judicial order forbidding some action until an event occurs or the order is lifted
→lệnh tư pháp cấm một số hành động cho đến khi một sự kiện xảy ra hoặc lệnh được dỡ bỏ
- 4động từA1
stay the same
→giữ nguyên
Đồng nghĩa:remain, restTrái nghĩa:change - 5động từA1
stay put (in a certain place)
→ở lại (ở một nơi nào đó)
Đồng nghĩa:stick, stick around, stay putTrái nghĩa:move - 6động từA1
dwell
Đồng nghĩa:bide, abide
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa stay và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This attack, more than any other event, would test President Wilson’s desire to stay out of what had been a largely European conflict.Since his mother passed away last year Toby has been using cocaine to stay focused on his work.Kể từ khi mẹ qua đời năm ngoái, Toby đã sử dụng cocaine để tập trung vào công việc.
Many women chose instead to stay with their husbands and endure the suffering instead of finding a way out.Nhiều phụ nữ đã chọn cách ở bên chồng, chịu đựng đau khổ thay vì tìm lối thoát.
Albert stayed at this Church School until he was seven years old when the family moved to Kensal Green.They physically stay together now on their own (no pressure needed).The student should stay on the controls until the instructor says: "I have the flight controls."Học viên nên giữ nguyên bộ điều khiển cho đến khi người hướng dẫn nói: "Tôi có bộ điều khiển chuyến bay."
The red shell stays on a single flat plain and acts as a homing device to hit the closest player.Stay in an inn with Shadow in your party and he'll randomly have dreams explaining some of his history.Ở trong một quán trọ với Shadow trong nhóm của bạn và anh ấy sẽ ngẫu nhiên có những giấc mơ giải thích một số lịch sử của mình.
The muscle cells down-regulate insulin receptor activity and thus the glucose stays in the blood where it can cause problems.Các tế bào cơ điều chỉnh hoạt động của thụ thể insulin xuống và do đó glucose sẽ ở lại trong máu và có thể gây ra vấn đề.
A sequence a is said to converge to a limit L if a becomes arbitrarily close to L and stays there.This meeting rekindled their feelings for each other, and she encouraged Tanis to stay with her as her lover.However, there were many who stayed behind and established communities including schools, churches and even building a stronger economy.Tuy nhiên, có nhiều người đã ở lại và thành lập các cộng đồng bao gồm trường học, nhà thờ và thậm chí xây dựng một nền kinh tế mạnh mẽ hơn.
Câu hỏi thường gặp về stay (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. stay nghĩa là gì trong tiếng Việt?
stay có nghĩa chính là: tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang. Định nghĩa tiếng Anh: "continuing or remaining in a place or state".
2. stay thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
stay là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của stay theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), stay được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsteɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. stay thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ stay được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của stay gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của stay gồm: stayed, staying, stays.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với stay là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: stay at home, contract to stay, stay behind, stay till, stay away.
7. stay có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: arrest, check, halt, hitch, stop. Các từ trái nghĩa tương phản: change, move. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến stay?
Từ stay xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với stay đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This attack, more than any other event, would test President Wilson’s desire to stay out of what had been a largely European conflict.". Câu văn minh họa cách dùng stay làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng stay?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.