proportion
danh từB1- proportioned
- proportioning
- proportions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
proportion nghĩa là tỷ lệ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
proportion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the quotient obtained when the magnitude of a part is divided by the magnitude of the whole.
Các nét nghĩa của từ proportion
- 1
danh từB1
the quotient obtained when the magnitude of a part is divided by the magnitude of the whole
thương số thu được khi độ lớn của một phần được chia cho độ lớn của toàn bộdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
gigantic proportion287 lần trong kho sách
exact proportion266 lần trong kho sách
large proportion1.445 lần trong kho sách
larger proportion315 lần trong kho sách
colossal proportion112 lần trong kho sách
due proportion370 lần trong kho sách
finely proportion110 lần trong kho sách
equal proportion273 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
magnitude or extent
độ lớn hoặc mức độdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dimension
- 3
danh từB1
balance among the parts of something
sự cân bằng giữa các bộ phận của cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa symmetryTrái nghĩa disproportion
Câu hỏi thường gặp về proportion
proportion nghĩa là gì?
proportion nghĩa là tỷ lệ (bản dịch máy, chưa biên tập). proportion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the quotient obtained when the magnitude of a part is divided by the magnitude of the whole.
proportion dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ proportion có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
proportion được dùng trong câu như thế nào?
Her complexion was fair and rosy, her features regular and beautiful, her figure extremely elegant and well-proportioned. (Emily Sarah Holt, Our Little Lady Six Hundred Years Ago. Nguồn: Project Gutenberg #23121.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/proportion, mã đối chiếu EV-D43DDE87. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng