substance
danh từB2- substances
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
substance nghĩa là chất (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
substance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the real physical matter of which a person or thing consists.
Các nét nghĩa của từ substance
- 1
danh từB2
the real physical matter of which a person or thing consists
vật chất thực sự mà một người hoặc vật bao gồmdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
substance abuse512 lần trong kho sách
chemical substance241 lần trong kho sách
vegetable substance170 lần trong kho sách
immaterial substance143 lần trong kho sách
imagine a substance405 lần trong kho sách
toxic substance117 lần trong kho sách
corporeal substance114 lần trong kho sách
organic substance116 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
phần lựa chọn nhất hoặc thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất của một số ý tưởng hoặc kinh nghiệmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa kernel · core · center · centre · essence · gist
- 3
danh từB2
the idea that is intended
ý tưởng được dự địnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa meaning
Câu hỏi thường gặp về substance
substance nghĩa là gì?
substance nghĩa là chất (bản dịch máy, chưa biên tập). substance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the real physical matter of which a person or thing consists.
substance dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ substance có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
substance được dùng trong câu như thế nào?
Disgust is an adaptive emotional response developed to prevent individuals from coming into contact with dangerous substances or acquiring infections. («Motivation and emotion/Book/2024/Disgust and hygiene», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=306856 (bản sửa đổi 2722801).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/substance, mã đối chiếu EV-6ECA64AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng