Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

anybody

pronoun
A1
US/ˈɛnibədi/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

anybody là một từ tiếng Anh ở bậc A1.

Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa anybody và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    For anybody interesting in experiential learning by being on the air or even building their own radio, this exam is a great starting point.

    Đối với bất kỳ ai quan tâm đến việc học tập trải nghiệm bằng cách phát sóng hoặc thậm chí xây dựng đài phát thanh của riêng mình, kỳ thi này là điểm khởi đầu tuyệt vời.

    Wikimedia contributors, FCC Technician Class Exam Study Guide - 2014-2018
    After some discourse Jesus informs the disciples that they must not tell anybody who he is.

    Sau vài bài giảng, Chúa Giêsu bảo các môn đệ rằng họ không được nói cho ai biết Người là ai.

    Wikimedia contributors, Biblical Studies/New Testament Commentaries/The Gospel of Matthew/Chapter 16
    I don't let anybody but papa and mamma do it, ever,--so, now!"
    Alcott, Louisa May, Aunt Jo's scrap-bag, Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    He went out and came in without anybody knowing anything about his movements.
    Zola, Émile, The Monomaniac (La bête humaine), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    To hear you talk, my poor Bartie, there was going to be no room here for anybody but ourselves...."
    O'Rell, Max, John Bull's Womankind (Les Filles de John Bull), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    "'It's no business of anybody else if my sister and I do bicycle!' said Kovalenko, and he turned crimson.
    Chekhov, Anton Pavlovich, Project Gutenberg Compilation of Short Stories by Chekhov, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    "Well, my advice is this: keep that prescription strictly to yourself and don't say a word about it to anybody.

    “Ồ, lời khuyên của tôi là thế này: hãy giữ đơn thuốc đó cho riêng mình và đừng nói một lời nào về nó với bất kỳ ai.

    Perelaer, M. T. H. (Michael Theophile Hubert), Baboe Dalima; or, The Opium Fiend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    I never war so glad ter see anybody in all my bornd days!”
    Ingraham, Prentiss, Buffalo Bill's pursuit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    You see now why your father wished you to marry her and why he did not want her to marry anybody else.”
    Pidgin, Charles Felton, The Corsican Lovers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    But he did not desire to give anybody pain, and the idea of a social blunder was simply harrowing to him.
    Seawell, Molly Elliot, A Strange, Sad Comedy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    We can restore it at any time when needful; meantime we don't want anybody to jump our claim."
    Favenc, Ernest, The secret of the Australian desert, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    She'd often done it without anybody, for that matter, but he meant stopping at home.
    Lamb, Ruth, Of no account, Tiếng Anh (Anh - Anh)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “anybody”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về anybody (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. anybody nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    anybody có nghĩa chính là: anybody là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "anybody".

    2. anybody thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    anybody là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của anybody theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), anybody được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛnibədi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. anybody thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ anybody được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của anybody gồm những dạng nào?

    Từ anybody có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với anybody là gì?

    Từ anybody thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. anybody có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến anybody?

    Từ anybody xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với anybody đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "For anybody interesting in experiential learning by being on the air or even building their own radio, this exam is a great starting point." (Dịch nghĩa: Đối với bất kỳ ai quan tâm đến việc học tập trải nghiệm bằng cách phát sóng hoặc thậm chí xây dựng đài phát thanh của riêng mình, kỳ thi này là điểm khởi đầu tuyệt vời.). Câu văn minh họa cách dùng anybody làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng anybody?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.