whose
determiner, pronounÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
whose là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa whose và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The headline "Whose Child is it," really captured my attention.They will face little support from some companies whose products they service, and at worst, resistance including legal challenges to their work.Họ sẽ gặp ít sự hỗ trợ từ một số công ty có sản phẩm mà họ phục vụ, và tệ nhất là sự phản đối, bao gồm cả những thách thức pháp lý đối với công việc của họ.
People whose cultural identities do not conform to this model are the nondominant groups and have less sociopolitical and economic power.This sudden acceleration is eventually transferred to the user, whose flexible body absorbs and dissipates the energy.Khả năng tăng tốc đột ngột này cuối cùng được truyền đến người sử dụng, cơ thể linh hoạt của họ sẽ hấp thụ và tiêu tán năng lượng.
Examples of key species whose conservation is closely linked to the conservation of unimproved lowland calcareous grasslands are listed below.Ví dụ về các loài quan trọng mà việc bảo tồn có mối liên hệ chặt chẽ với việc bảo tồn các đồng cỏ chứa đá vôi ở vùng đất thấp chưa được cải tạo được liệt kê dưới đây.
String literals, such as "Distance between " are constants whose type is String.Các chuỗi ký tự, chẳng hạn như "Khoảng cách giữa " là các hằng số có kiểu là Chuỗi.
Quantum mechanics began with the discovery that energy is delivered in these packets whose size is related to the color or frequency of the light.Cơ học lượng tử bắt đầu với việc khám phá ra rằng năng lượng được phân phối trong những gói có kích thước liên quan đến màu sắc hoặc tần số của ánh sáng.
The remaining one is Berkshire, whose county council has been abolished and its districts have become unitary authorities.Phần còn lại là Berkshire, hội đồng quận đã bị bãi bỏ và các quận của nó trở thành chính quyền thống nhất.
She came of a race whose men were all honest, whose women were all pure!It was wonderful what confidence this woman of the world placed in the young creature whose life she was breaking up.There was not another man in England for whose decorations Travers felt he could have brought himself to take the responsibility.Such sunshine was almost wasted on her, whose heart was so full of sadness.Ánh nắng như vậy gần như lãng phí đối với cô, người có trái tim tràn ngập nỗi buồn.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “whose”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “whose” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về whose (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. whose nghĩa là gì trong tiếng Việt?
whose có nghĩa chính là: whose là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "whose".
2. whose thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
whose là một determiner, pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của whose theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), whose được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhuz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. whose thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ whose được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của whose gồm những dạng nào?
Từ whose có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với whose là gì?
Từ whose thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. whose có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến whose?
Từ whose xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với whose đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The headline "Whose Child is it," really captured my attention.". Câu văn minh họa cách dùng whose làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng whose?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.