area
danh từ- areas
area nghĩa là khu vực.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a particular geographical region of indefinite boundary (usually serving some special purpose or distinguished by its people or culture or geography)
→một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó)
Đồng nghĩa:countryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)sectional area1.923 lần trong kho sáchurban area1.006 lần trong kho sáchrural area944 lần trong kho sáchmetropolitan area821 lần trong kho sácharea of mm801 lần trong kho sáchtotal area809 lần trong kho sáchsurface area735 lần trong kho sáchsurrounding area445 lần trong kho sách - 2danh từA2
a subject of study
→một chủ đề nghiên cứu
- 3danh từA2
a part of an animal that has a special function or is supplied by a given artery or nerve
→một bộ phận của động vật có chức năng đặc biệt hoặc được cung cấp bởi một động mạch hoặc dây thần kinh nhất định
Đồng nghĩa:region
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa area và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
No longer considered a luxury but a necessity, business ethics has awakened a need in the public consciousness due to crises in many areas.Often areas closer to the epicenter are not damaged while areas farther away are damaged.He hoped, too, that quite a proportion of the consignment would be sent to the country areas.Select the copied Iconizer and set the caret in the work area.Chọn Iconizer đã sao chép và đặt dấu mũ trong vùng làm việc.
The Sonoran Plains are an area that is continuously defying expectations.Đồng bằng Sonoran là một khu vực liên tục thách thức những kỳ vọng.
If you happened to open the menu near Temple of the Ancients, you probably wondered what the heck "Mideel Area" is.The land area is flat and the mob concentration tends to be low (per square foot).Go back to the beginning area and zigzag left to the fire.Quay trở lại khu vực ban đầu và chạy ngoằn ngoèo sang bên trái đống lửa.
The Power Bracelet is located on Death Mountain, and this early in the game that area can only be accessed through the graveyard.Vòng đeo tay quyền lực nằm trên Núi tử thần và vào đầu trò chơi, khu vực đó chỉ có thể được truy cập thông qua nghĩa địa.
In addition, the system provides an important transport service to the surrounding area, making it easier for residents to access Manchester city centre.The first railway tracks were laid between Havana, Güines, and major sugar-producing areas during that time.We define to be the area under the curve confined to the interval .Câu hỏi thường gặp về area (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. area nghĩa là gì trong tiếng Việt?
area có nghĩa chính là: một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó). Định nghĩa tiếng Anh: "a particular geographical region of indefinite boundary (usually serving some special purpose or distinguished by its people or culture or geography)".
2. area thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
area là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của area theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), area được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛɹiə/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. area thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ area được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của area gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của area gồm: areas.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với area là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sectional area, urban area, rural area, metropolitan area, area of mm.
7. area có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: country, region. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến area?
Từ area xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với area đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "No longer considered a luxury but a necessity, business ethics has awakened a need in the public consciousness due to crises in many areas.". Câu văn minh họa cách dùng area làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng area?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.