Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

areas

danh từ (n)

A2
/ˈɛɹiəz//ˈɛɹiəz/

Areas có nghĩa là một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó) (dạng biến thể ngữ pháp của "area").

Định nghĩa Anh - Anh: A particular geographical region of indefinite boundary (usually serving some special purpose or distinguished by its people or culture or geography).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.areasdanh từ (n)

    A particular geographical region of indefinite boundary (usually serving some special purpose or distinguished by its people or culture or geography).

    Một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó).

    • •

      He hoped, too, that quite a proportion of the consignment would be sent to the country areas.

    Đồng nghĩa (SYN):area/country
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.areasdanh từ (n)

    A subject of study.

    Một chủ đề nghiên cứu.

    Đồng nghĩa (SYN):area
  3. 3.areasdanh từ (n)

    A part of an animal that has a special function or is supplied by a given artery or nerve.

    Một bộ phận của động vật có chức năng đặc biệt hoặc được cung cấp bởi một động mạch hoặc dây thần kinh nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):area/region
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): areas

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

area ↔ areas

Mục từ "areas" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "area" (một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: areas

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "areas" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: area: danh từ (n).

areadanh từ (n)/ˈɛɹiə/

một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó)

•

They vary greatly from year to year, being entirely dependent on the local rainfall over a limited area.

Nguồn: Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat: The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: areas

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "areas". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sectional area
  • urban area
  • rural area
  • metropolitan area
  • total area
  • surface area
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: areas

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "areas" phân theo từng nét nghĩa (một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "areas" ở nét nghĩa "một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó)" (ngoài ra "area" còn biểu thị: một chủ đề nghiên cứu).

“They vary greatly from year to year, being entirely dependent on the local rainfall over a limited area.”

Đồng nghĩa với "areas" ở nét nghĩa "một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó)" (ngoài ra "country" còn biểu thị: một cơ quan tổ chức chính trị của người dân dưới một chính phủ duy nhất).

“He liked the Essex country; he liked quiet towns; and he had pleasant memories of staying in some beautiful old houses in the High Street.”

Đồng nghĩa với "areas" ở nét nghĩa "một bộ phận của động vật có chức năng đặc biệt hoặc được cung cấp bởi một động mạch hoặc dây thần kinh nhất định" (ngoài ra "region" còn biểu thị: vị trí không gian mở rộng của một cái gì đó).

“All the inhabitants of the polar regions resemble each other in their manners and customs.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: areas

Select the copied Iconizer and set the caret in the work area.

Chọn Iconizer đã sao chép và đặt dấu mũ trong vùng làm việc.

Tác phẩm mở: Oberon/ETH Oberon/newfaq
The Sonoran Plains are an area that is continuously defying expectations.

Đồng bằng Sonoran là một khu vực liên tục thách thức những kỳ vọng.

Tác phẩm mở: Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Plains of Sonora
Go back to the beginning area and zigzag left to the fire.

Quay trở lại khu vực ban đầu và chạy ngoằn ngoèo sang bên trái đống lửa.

Tác phẩm mở: Chip's Challenge/Level Pack 2/Levels 141-149
The Power Bracelet is located on Death Mountain, and this early in the game that area can only be accessed through the graveyard.

Vòng đeo tay quyền lực nằm trên Núi tử thần và vào đầu trò chơi, khu vực đó chỉ có thể được truy cập thông qua nghĩa địa.

Tác phẩm mở: The Legend of Zelda/Overworld/Quest 1
This method will equally distribute colors to the same overall area, and, importantly, is independent of the maximum number of iterations chosen.

Phương pháp này sẽ phân phối màu đều cho cùng một khu vực tổng thể và quan trọng là không phụ thuộc vào số lần lặp tối đa được chọn.

Tác phẩm mở: Fractals/color mandelbrot
They vary greatly from year to year, being entirely dependent on the local rainfall over a limited area.
Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat: The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He hoped, too, that quite a proportion of the consignment would be sent to the country areas.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Frank Randell Bradley/Notes
If you happened to open the menu near Temple of the Ancients, you probably wondered what the heck "Mideel Area" is.
Tác phẩm mở: Final Fantasy VII/Walkthrough/A journey through cloudless skies
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: areas

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “areas” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Select the copied Iconizer and set the caret in the work area.”

Chọn Iconizer đã sao chép và đặt dấu mũ trong vùng làm việc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Oberon/ETH Oberon/newfaq

“The Sonoran Plains are an area that is continuously defying expectations.”

Đồng bằng Sonoran là một khu vực liên tục thách thức những kỳ vọng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Plains of Sonora

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “areas”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “areas” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “areas”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “areas” với tần suất cao:

1.923 lần trong kho sách
1.006 lần trong kho sách
944 lần trong kho sách
821 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “areas”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “areas”:

Đồng nghĩa:areacountryregion

“They vary greatly from year to year, being entirely dependent on the local rainfall over a limited area.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “areas”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛɹiəz/; US /ˈɛɹiəz/.

areas (danh từ): một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó)

Định nghĩa tiếng Anh: A particular geographical region of indefinite boundary (usually serving some special purpose or distinguished by its people or culture or geography).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

area ↔ areas

Họ từ trong dữ liệu: area: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.923 lần trong kho sách

sectional area

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "areas" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.006 lần trong kho sách

urban area

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "areas" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái944 lần trong kho sách

rural area

Nét nghĩa mở rộng: a subject of study (một chủ đề nghiên cứu)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He hoped, too, that quite a proportion of the consignment would be sent to the country _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: areas

He hoped, too, that quite a proportion of the consignment would be sent to the country areas.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Frank Randell Bradley/Notes

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The first railway tracks were laid between Havana, Güines, and major sugar-producing _____ during that time.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: areas

The first railway tracks were laid between Havana, Güines, and major sugar-producing areas during that time.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2023/Cuba

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “areas”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: areas

Hỏi đáp trọng tâm

areas nghĩa là gì (meaning & definition)?

areas (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɛɹiəz/) có nghĩa là một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó) (dạng biến thể ngữ pháp của "area"). a particular geographical region of indefinite boundary (usually serving some special purpose or distinguished by its people or culture or geography)

Từ areas trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛɹiəz/; US /ˈɛɹiəz/.

Từ areas là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "areas" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ areas theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một khu vực địa lý cụ thể có ranh giới không xác định (thường phục vụ một số mục đích đặc biệt hoặc được phân biệt bởi con người, văn hóa hoặc địa lý của nó) (Ví dụ: “He hoped, too, that quite a proportion of the consignment would be sent to the country areas.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một chủ đề nghiên cứu - Nét nghĩa 3 [A2]: một bộ phận của động vật có chức năng đặc biệt hoặc được cung cấp bởi một động mạch hoặc dây thần kinh nhất định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ areas:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛɹiəz/; US /ˈɛɹiəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ areas:

sectional area; urban area; rural area; metropolitan area; total area

areas được dùng trong câu như thế nào?

They vary greatly from year to year, being entirely dependent on the local rainfall over a limited area. (Sudan. Wizarat al-Naql wa-al-Muwasalat, The Anglo-Egyptian Sudan: a compendium prepared by officers of the Sudan government, Vol. 1 (of 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/areas, mã đối chiếu EV-CB806319. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "areas" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "area".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

area