country
danh từA2- countries
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
country nghĩa là đất nước (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
country là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a politically organized body of people under a single government.
Các nét nghĩa của từ country
- 1
danh từA2
a politically organized body of people under a single government
một cơ quan tổ chức chính trị của người dân dưới một chính phủ duy nhấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa state · nation · land · commonwealth · res publica · body politic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
native country3.089 lần trong kho sách
whole country5.012 lần trong kho sách
foreign country2.694 lần trong kho sách
surrounding country2.282 lần trong kho sách
open country2.913 lần trong kho sách
across the country2.389 lần trong kho sách
throughout the country1.699 lần trong kho sách
country house3.629 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the territory occupied by a nation
lãnh thổ bị chiếm đóng bởi một quốc giadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa state · land
- 3
danh từA2
the people who live in a nation or country
những người sống trong một quốc gia hoặc đất nướcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa nation · land
Câu hỏi thường gặp về country
country nghĩa là gì?
country nghĩa là đất nước (bản dịch máy, chưa biên tập). country là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a politically organized body of people under a single government.
country dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ country có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
country được dùng trong câu như thế nào?
What did this answer imply as to the political government of the country where it was given? (William Godwin, Thoughts on Man, His Nature, Productions and Discoveries Interspersed with Some Particulars Respecting the Author. Nguồn: Project Gutenberg #743.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/country, mã đối chiếu EV-6C3264D5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng