argument
danh từA2- arguments
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
argument nghĩa là lý lẽ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
argument là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a fact or assertion offered as evidence that something is true.
Các nét nghĩa của từ argument
- 1
danh từA2
a fact or assertion offered as evidence that something is true
một sự thật hoặc khẳng định được đưa ra làm bằng chứng cho thấy điều gì đó là đúngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa statement
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
unanswerable argument178 lần trong kho sách
argument in favour300 lần trong kho sách
argument in favor239 lần trong kho sách
convincing argument144 lần trong kho sách
specious argument118 lần trong kho sách
sake of argument296 lần trong kho sách
strongest argument130 lần trong kho sách
logical argument116 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a contentious speech act
một hành động lời nói gây tranh cãidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa controversy · contention · contestation · disputation · disceptation · tilt
- 3
danh từA2
a discussion in which reasons are advanced for and against some proposition or proposal
một cuộc thảo luận trong đó các lý do được đưa ra ủng hộ và phản đối một số đề xuất hoặc đề xuấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa argumentation · debate
Câu hỏi thường gặp về argument
argument nghĩa là gì?
argument nghĩa là lý lẽ (bản dịch máy, chưa biên tập). argument là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a fact or assertion offered as evidence that something is true.
argument dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ argument có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
argument được dùng trong câu như thế nào?
This means that you should not rebut arguments using ideas or facts that a standard individual would not be aware of. («Australia-Asia debating/Rebuttal», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=272080 (bản sửa đổi 2475573).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/argument, mã đối chiếu EV-C4029F99. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng