almost
trạng từalmost nghĩa là gần như.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từA1
(of actions or states) slightly short of or not quite accomplished
→(về hành động hoặc trạng thái) hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm
Đồng nghĩa:about, most, nearly, near, nigh, virtuallyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)almost immediately5.986 lần trong kho sáchalmost every11.907 lần trong kho sáchalmost entirely5.003 lần trong kho sáchalmost impossible4.216 lần trong kho sáchalmost forgotten2.419 lần trong kho sáchseemed almost4.194 lần trong kho sáchalmost certain2.591 lần trong kho sáchalmost imperceptible1.392 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa almost và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
An almost classical statement of equality, this has actually been visible throughout the history of the hacker culture.In short, the relevant fungi grow on almost any crop or food.Nói tóm lại, các loại nấm liên quan phát triển trên hầu hết mọi loại cây trồng hoặc thực phẩm.
His few childhood illnesses were so mild as to be almost unnoticeable.The answer is almost in the name: The mapping must be linear.Our weekly budget of short-wave working is almost non est this week.Wii development began almost immediately after the launch of the GameCube.Just like oligopolistic oil companies which almost always own their own refineries, oligopolistic data companies often perform their own in-house data processing.Cũng giống như các công ty dầu mỏ độc quyền hầu như luôn sở hữu nhà máy lọc dầu của riêng mình, các công ty dữ liệu độc quyền nhóm thường thực hiện quá trình xử lý dữ liệu nội bộ của riêng họ.
Facebook is something that might be used by almost the entire world, but how we use our individual page is a different matter.Lines are rarely tied off, they are almost always 'made fast' or 'belayed.'Các đường dây hiếm khi bị đứt, chúng hầu như luôn được 'làm nhanh' hoặc 'bị trễ'.
Medicinal chemistry is almost always geared toward drug discovery and development.It will continue change almost same speed as the rate change of the computer industry if it remain useful.Nó sẽ tiếp tục thay đổi với tốc độ gần như tương đương với tốc độ thay đổi của ngành công nghiệp máy tính nếu nó vẫn còn hữu ích.
This software is free to download and will have almost the same features as Microsoft Office which is not free.Phần mềm này được tải xuống miễn phí và sẽ có hầu hết các tính năng tương tự như Microsoft Office nhưng không miễn phí.
Câu hỏi thường gặp về almost (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. almost nghĩa là gì trong tiếng Việt?
almost có nghĩa chính là: (về hành động hoặc trạng thái) hơi thiếu hoặc chưa hoàn thiện lắm. Định nghĩa tiếng Anh: "(of actions or states) slightly short of or not quite accomplished".
2. almost thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
almost là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của almost theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), almost được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɔlˌmoʊst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. almost thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ almost được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của almost gồm những dạng nào?
Từ almost có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với almost là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: almost immediately, almost every, almost entirely, almost impossible, almost forgotten.
7. almost có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: about, most, nearly, near, nigh. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến almost?
Từ almost xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với almost đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "An almost classical statement of equality, this has actually been visible throughout the history of the hacker culture.". Câu văn minh họa cách dùng almost làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng almost?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.