bonus
danh từ- bonuses
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
bonus nghĩa là tiền thưởng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A2
danh từ
anything that tends to arouse
→bất cứ điều gì có xu hướng khơi dậy
Đồng nghĩa:fillipCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)vir bonus25 lần trong kho sáchaliquando bonus7 lần trong kho sáchbonus henricus7 lần trong kho sáchbonus debentures7 lần trong kho sáchstat bonus8 lần trong kho sáchsigning bonus19 lần trong kho sáchbonus dvd10 lần trong kho sáchbonus nugget7 lần trong kho sách - 2A2
danh từ
an additional payment (or other remuneration) to employees as a means of increasing output
→một khoản thanh toán bổ sung (hoặc thù lao khác) cho nhân viên như một phương tiện để tăng sản lượng
Đồng nghĩa:incentive
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bonus và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Physical versions of the single has a bonus song called "Never Do".Phiên bản vật lý của đĩa đơn có một bài hát bổ sung mang tên "Never Do".
"One hundred dollars bonus and ten dollars a day," said I promptly; and he seemed to know I would not better that.“Một trăm đô la tiền thưởng và mười đô la một ngày,” tôi nói ngay; và dường như anh ấy biết tôi sẽ không tốt hơn thế.
"He had saved the money from his last bonus," I answered plaintively.He is willing to give you a hundred dollars bonus for the house, and pay all the bills for the furniture.”Father can have the bonus, and I’ll take the wages.After leaving, he received performance bonuses and a pension package.Sau khi rời đi, anh ấy nhận được tiền thưởng hiệu suất và gói lương hưu.
This is a huge step and bonus for the future of special education.The added desirable water handling properties gained are a secondary bonus.Examples range from a smiley face on a paper or a "great job" sticker to a hefty pay raise or bonus for an adult.A team scores a bonus of two points called a "lona"."Make it eighteen for a year, with a bonus of three per cent. on our entire net profits."If it does the bonus stock they get for nothing will be worth par."Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “bonus”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bonus” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về bonus (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bonus nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bonus có nghĩa chính là: bất cứ điều gì có xu hướng khơi dậy. Định nghĩa tiếng Anh: "anything that tends to arouse".
2. bonus thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bonus là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của bonus theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bonus được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈboʊnəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bonus thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bonus được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bonus gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bonus gồm: bonuses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bonus là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: vir bonus, aliquando bonus, bonus henricus, bonus debentures, stat bonus.
7. bonus có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: fillip, incentive. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bonus?
Từ bonus xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bonus đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Physical versions of the single has a bonus song called "Never Do"." (Dịch nghĩa: Phiên bản vật lý của đĩa đơn có một bài hát bổ sung mang tên "Never Do".). Câu văn minh họa cách dùng bonus làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bonus?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.