grass
danh từ- grassed
- grasses
- grassing
grass nghĩa là cỏ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
narrow-leaved green herbage: grown as lawns
→cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)blade of grass1.211 lần trong kho sáchgreen grass1.697 lần trong kho sáchdry grass1.011 lần trong kho sáchtall grass1.105 lần trong kho sáchblades of grass506 lần trong kho sáchgrass plot583 lần trong kho sáchgrass grown763 lần trong kho sáchcoarse grass408 lần trong kho sách - 2danh từA1
German writer of novels and poetry and plays (born 1927)
→Nhà văn tiểu thuyết, thơ ca và kịch người Đức (sinh 1927)
Đồng nghĩa:gunter grass, gunter wilhelm grass - 3danh từA1
a police informer who implicates many people
→một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người
Đồng nghĩa:supergrass
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa grass và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He laid his hand quite frankly on her shoulder, and knelt down beside her on the grass.As Wynyard contemplated Woolcock’s position and the desperate obstacles that lay in his own path, he picked many blades of grass.Our march was very much hindered by the imperfectly burned corn and grass stalks having fallen across the paths.“Arrah, niver say it again,” says I, so down I pops upon the grass, and, feaks, made a beautiful dinner of it.Mr. Glanville, extremely pleased at this proposition, dismounted; and, having helped her to alight, seated himself by her on the grass.Even if there are ladies present, an Englishman lies on the grass, and it is considered ‘quite the thing, don’t you know?’He says that we shall have the best season known for years, and that nothing can possibly hurt the grass for a whole twelvemonth.The climate and the native pasture forbade the grass-feeding, which in Australia would have been all-sufficing.Khí hậu và đồng cỏ bản địa cấm việc ăn cỏ, điều mà ở Úc là đủ.
But on the frosty grass of the little courtyard it made a ruddy reflection which served somewhat to guide me.How cool that kindly humble grass must have felt to the hot feet of the darling!We came upon a herd of eight kyang, who are pretty sure heralds that there is good grass somewhere in the neighbourhood.He knows too well how warmly his news will be received to allow the grass to grow at his heels."Câu hỏi thường gặp về grass (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. grass nghĩa là gì trong tiếng Việt?
grass có nghĩa chính là: cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ. Định nghĩa tiếng Anh: "narrow-leaved green herbage: grown as lawns".
2. grass thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
grass là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của grass theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), grass được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡɹæs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. grass thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ grass được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của grass gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của grass gồm: grassed, grasses, grassing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với grass là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: blade of grass, green grass, dry grass, tall grass, blades of grass.
7. grass có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: gunter grass, gunter wilhelm grass, supergrass. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến grass?
Từ grass xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với grass đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He laid his hand quite frankly on her shoulder, and knelt down beside her on the grass.". Câu văn minh họa cách dùng grass làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng grass?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.