Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pasture

động từ (v)

B2
/ˈpæstʃɚ//ˈpæstʃɚ/
Biến thể:
pastures/ˈpæstʃɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
pastured/ˈpæstʃɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
pasturing/ˈpæstʃɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Pasture có nghĩa là kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ.

Định nghĩa Anh - Anh: Feed as in a meadow or pasture.

Họ từ:browse(động từ (v))/browser(danh từ (n))/grass(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ”:pastureB2/browseB2/cropB1/grazeB2/rangeA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pastuređộng từ (v)

    Feed as in a meadow or pasture.

    Kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ.

    Đồng nghĩa (SYN):browse/crop/graze/range
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.pasturedanh từ (n)

    Bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle.

    Một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.

    Đồng nghĩa (SYN):grass/eatage/forage/pasturage
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pasture

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

browse ↔ pasture

Mục từ "pasture" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "browse, grass" (kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pasture

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pasture" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: browse: động từ (v), browser: danh từ (n), grass: danh từ (n).

browseđộng từ (v)/ˈbɹaʊz/

mua sắm xung quanh

•

Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse.

Nguồn: Sand, George: Mauprat

browserdanh từ (n)/ˈbɹaʊzɚ/

một người xem tình cờ nhìn xung quanh mà không tìm kiếm điều gì cụ thể

•

That blabbing Hoosier, Bob Browser, has found me out, and paid me a call, boring me with his confounded stories.

Hoosier ba hoa đó, Bob Browser, đã tìm ra tôi và gọi điện cho tôi, khiến tôi phát chán với những câu chuyện khó hiểu của anh ta.

Nguồn: Cox, Palmer: Frontier Humor in Verse, Prose and Picture

grassdanh từ (n)/ˈɡɹæs/

cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ

•

It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.

Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Audrey

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pasture

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "pasture". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • goats browse

    Cattle and sheep are scarce, but goats browse in immense herds on the hills.

    Whymper, Frederick: The Sea: Its Stirring Story of Adventure, Peril, & Heroism. Volume 1

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pasture

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pasture" phân theo từng nét nghĩa (kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pasture" ở nét nghĩa "kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ" (ngoài ra "browse" còn biểu thị: mua sắm xung quanh).

“Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse.”

Đồng nghĩa với "pasture" ở nét nghĩa "kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ" (ngoài ra "crop" còn biểu thị: chuẩn bị cho mùa màng).

“They went and told the King that a new man had come willing and wanting to have his ears cropped on the morrow.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pasture" khi diễn đạt nét nghĩa: kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ.

Đồng nghĩa với "pasture" ở nét nghĩa "kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ" (ngoài ra "range" còn biểu thị: giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả).

“"Range is now five hundred kilometers and closing," the voice said.”

Đồng nghĩa với "pasture" ở nét nghĩa "một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người" (ngoài ra "grass" còn biểu thị: cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ).

“"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pasture" khi diễn đạt nét nghĩa: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pasture

But a few paces distant, was its kid, being about five months old, browsing with perfect unconcern.

Nhưng cách đó vài bước, là đứa con của nó, khoảng năm tháng tuổi, đang gặm cỏ với vẻ hoàn toàn không quan tâm.

Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson, Nguyên văn tác phẩm
No animals were to be seen but a few goats far away browsing among the rocks.

Không có con vật nào được nhìn thấy ngoại trừ một vài con dê ở đằng xa đang gặm nhấm những tảng đá.

Holcombe, William H. (William Henry): In Both Worlds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He found the bullock not far from the place at which he had seen it before, quietly browsing in the edge of the timber.

Anh ta tìm thấy con bò đực cách nơi anh ta đã nhìn thấy nó không xa, đang lặng lẽ đi dạo ở bìa rừng.

Eggleston, George Cary: The Wreck of the Red Bird: A Story of the Carolina Coast, Nguyên văn tác phẩm
Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse.
Sand, George: Mauprat, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Beware of the gallery," says a fellow serf to us, "there's a minister browsing around up there."
Holliday, Robert Cortes: Walking-Stick Papers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is most interesting to see two of them--they generally live in pairs--browsing on one of the fern-like plants of the Thames.
Cornish, C. J. (Charles John): The Naturalist on the Thames, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sometimes the moving spectre is a white donkey browsing alongside the road.
Ferguson, Donald: The Chums of Scranton High on the Cinder Path Or, The Mystery of the Haunted Quarry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Great numbers of sheep and goats were browsing over the hills or lying around the doors of the houses.
Taylor, Bayard: The Lands of the Saracen Pictures of Palestine, Asia Minor, Sicily, and Spain
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pasture

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pasture” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“But a few paces distant, was its kid, being about five months old, browsing with perfect unconcern.”

Nhưng cách đó vài bước, là đứa con của nó, khoảng năm tháng tuổi, đang gặm cỏ với vẻ hoàn toàn không quan tâm.

Nguồn: Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson

“No animals were to be seen but a few goats far away browsing among the rocks.”

Không có con vật nào được nhìn thấy ngoại trừ một vài con dê ở đằng xa đang gặm nhấm những tảng đá.

Nguồn: Holcombe, William H. (William Henry): In Both Worlds

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pasture”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pasture” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pasture”

Dữ liệu từ nguyên: browse ↔ pasture

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pasture”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pasture” với tần suất cao:

42 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pasture”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pasture”:

Đồng nghĩa:browsecropgrazerange

“Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pasture”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæstʃɚ/; US /ˈpæstʃɚ/.

pasture (động từ): kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ

Định nghĩa tiếng Anh: Feed as in a meadow or pasture.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

browse ↔ pasture

Họ từ trong dữ liệu: browse: động từ (v), browser: danh từ (n), grass: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi42 lần trong kho sách

goats browse

“Cattle and sheep are scarce, but goats browse in immense herds on the hills.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm42 lần trong kho sách

goats browse

“Cattle and sheep are scarce, but goats browse in immense herds on the hills.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái42 lần trong kho sách

goats browse

“Cattle and sheep are scarce, but goats browse in immense herds on the hills.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pasture”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pasture

Hỏi đáp trọng tâm

pasture nghĩa là gì (meaning & definition)?

pasture (động từ, phát âm Mỹ /ˈpæstʃɚ/) có nghĩa là kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "browse"). feed as in a meadow or pasture

Từ pasture trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæstʃɚ/; US /ˈpæstʃɚ/.

Từ pasture là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pasture" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: pastures; Quá khứ / Phân từ: pastured; Dạng V-ing: pasturing.

Các nét nghĩa của từ pasture theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ - Nét nghĩa 2 [A1]: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pasture:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæstʃɚ/; US /ˈpæstʃɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: pastures; Quá khứ / Phân từ: pastured; Dạng V-ing: pasturing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pasture:

goats browse

pasture được dùng trong câu như thế nào?

Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse. (George Sand, Mauprat; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pasture, mã đối chiếu EV-F80B8403. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pasture" được liên kết từ mục từ "browse, grass".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

browse, grass