pasture
động từ (v)
Pasture có nghĩa là kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ.
Định nghĩa Anh - Anh: Feed as in a meadow or pasture.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pastuređộng từ (v)
Feed as in a meadow or pasture.
Kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •goats browse42 lần trong kho sách
- 2.pasturedanh từ (n)
Bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle.
Một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.
Từ nguyên học (Etymology): pasture
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
browse ↔ pasture
Mục từ "pasture" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "browse, grass" (kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ).
Họ từ & Biến thể từ loại: pasture
Họ từ của "pasture" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: browse: động từ (v), browser: danh từ (n), grass: danh từ (n).
mua sắm xung quanh
Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse.
Nguồn: Sand, George: Mauprat
một người xem tình cờ nhìn xung quanh mà không tìm kiếm điều gì cụ thể
That blabbing Hoosier, Bob Browser, has found me out, and paid me a call, boring me with his confounded stories.
Hoosier ba hoa đó, Bob Browser, đã tìm ra tôi và gọi điện cho tôi, khiến tôi phát chán với những câu chuyện khó hiểu của anh ta.
Nguồn: Cox, Palmer: Frontier Humor in Verse, Prose and Picture
cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ
It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.
Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Audrey
Cụm từ & Collocations: pasture
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "pasture". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- goats browse
Cattle and sheep are scarce, but goats browse in immense herds on the hills.
Whymper, Frederick: The Sea: Its Stirring Story of Adventure, Peril, & Heroism. Volume 1
Đồng nghĩa & Sắc thái: pasture
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pasture" phân theo từng nét nghĩa (kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pasture" ở nét nghĩa "kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ" (ngoài ra "browse" còn biểu thị: mua sắm xung quanh).
“Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse.”
Đồng nghĩa với "pasture" ở nét nghĩa "kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ" (ngoài ra "crop" còn biểu thị: chuẩn bị cho mùa màng).
“They went and told the King that a new man had come willing and wanting to have his ears cropped on the morrow.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pasture" khi diễn đạt nét nghĩa: kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ.
Đồng nghĩa với "pasture" ở nét nghĩa "kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ" (ngoài ra "range" còn biểu thị: giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả).
“"Range is now five hundred kilometers and closing," the voice said.”
Đồng nghĩa với "pasture" ở nét nghĩa "một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người" (ngoài ra "grass" còn biểu thị: cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ).
“"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.”
Câu dẫn chứng văn học: pasture
But a few paces distant, was its kid, being about five months old, browsing with perfect unconcern.Nhưng cách đó vài bước, là đứa con của nó, khoảng năm tháng tuổi, đang gặm cỏ với vẻ hoàn toàn không quan tâm.
No animals were to be seen but a few goats far away browsing among the rocks.Không có con vật nào được nhìn thấy ngoại trừ một vài con dê ở đằng xa đang gặm nhấm những tảng đá.
He found the bullock not far from the place at which he had seen it before, quietly browsing in the edge of the timber.Anh ta tìm thấy con bò đực cách nơi anh ta đã nhìn thấy nó không xa, đang lặng lẽ đi dạo ở bìa rừng.
Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse."Beware of the gallery," says a fellow serf to us, "there's a minister browsing around up there."It is most interesting to see two of them--they generally live in pairs--browsing on one of the fern-like plants of the Thames.Sometimes the moving spectre is a white donkey browsing alongside the road.Great numbers of sheep and goats were browsing over the hills or lying around the doors of the houses.Đọc mở rộng theo CEFR: pasture
Từ vựng bậcB2→“But a few paces distant, was its kid, being about five months old, browsing with perfect unconcern.”
Nhưng cách đó vài bước, là đứa con của nó, khoảng năm tháng tuổi, đang gặm cỏ với vẻ hoàn toàn không quan tâm.
Nguồn: Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson
“No animals were to be seen but a few goats far away browsing among the rocks.”
Không có con vật nào được nhìn thấy ngoại trừ một vài con dê ở đằng xa đang gặm nhấm những tảng đá.
Nguồn: Holcombe, William H. (William Henry): In Both Worlds
Cấu trúc & Vận dụng: “pasture”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pasture” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pasture”
Dữ liệu từ nguyên: browse ↔ pasture
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pasture”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pasture” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pasture”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pasture (động từ): kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ
Định nghĩa tiếng Anh: Feed as in a meadow or pasture.
browse ↔ pasture
Họ từ trong dữ liệu: browse: động từ (v), browser: danh từ (n), grass: danh từ (n)
goats browse
“Cattle and sheep are scarce, but goats browse in immense herds on the hills.”
goats browse
“Cattle and sheep are scarce, but goats browse in immense herds on the hills.”
goats browse
“Cattle and sheep are scarce, but goats browse in immense herds on the hills.”
Ứng dụng & Mở rộng: “pasture”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “pasture”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pasture”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pasture” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “pasture” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pasture
Hỏi đáp trọng tâmpasture nghĩa là gì (meaning & definition)?
pasture (động từ, phát âm Mỹ /ˈpæstʃɚ/) có nghĩa là kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "browse"). feed as in a meadow or pasture
Từ pasture trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæstʃɚ/; US /ˈpæstʃɚ/.
Từ pasture là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pasture" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: pastures; Quá khứ / Phân từ: pastured; Dạng V-ing: pasturing.
Các nét nghĩa của từ pasture theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏ - Nét nghĩa 2 [A1]: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pasture:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpæstʃɚ/; US /ˈpæstʃɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: pastures; Quá khứ / Phân từ: pastured; Dạng V-ing: pasturing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pasture:
goats browse
pasture được dùng trong câu như thế nào?
Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse. (George Sand, Mauprat; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)