Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

browse

động từB2
US/ˈbɹaʊz/
browsed
browses
browsing

Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)

browse nghĩa là duyệt qua (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

browse là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: shop around.

Các nét nghĩa của từ browse

  1. 1

    động từB2

    shop around

    mua sắm xung quanhdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa shop

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
    • tabbed browse24 lần trong kho sách

    • goats browse42 lần trong kho sách

    • web browse62 lần trong kho sách

    • browse gfi8 lần trong kho sách

    • browse contentedly14 lần trong kho sách

  2. 2

    động từB2

    feed as in a meadow or pasture

    kiếm ăn như ở đồng cỏ hoặc đồng cỏdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa crop · graze · range · pasture

  3. 3

    động từB2

    look around casually and randomly, without seeking anything in particular

    nhìn xung quanh một cách tình cờ và ngẫu nhiên, không tìm kiếm điều gì cụ thểdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa surf

Câu hỏi thường gặp về browse

browse nghĩa là gì?

browse nghĩa là duyệt qua (bản dịch máy, chưa biên tập). browse là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: shop around.

browse dùng trong những kỳ thi nào?

Mục từ browse có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.

browse được dùng trong câu như thế nào?

But a few paces distant, was its kid, being about five months old, browsing with perfect unconcern. (D. W., 1821?-1886 Belisle, The American family Robinson. Nguồn: Project Gutenberg #24621.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/browse, mã đối chiếu EV-EAF679EC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “browse” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa browse và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

But a few paces distant, was its kid, being about five months old, browsing with perfect unconcern.

Nhưng cách đó vài bước, là đứa con của nó, khoảng năm tháng tuổi, đang gặm cỏ với vẻ hoàn toàn không quan tâm.dịch máy, chưa biên tập

D. W., 1821?-1886 Belisle, The American family Robinson. Nguồn: Project Gutenberg #24621. · Nguyên văn tiếng Anh
Edmee’s, which was very quiet, stopped and began to browse.
George Sand, Mauprat. Nguồn: Project Gutenberg #2194. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB
Choose a theme file by entering the exact location or by clicking Browse (usually ending in .tar.gz) and click Install Theme to install it.

Chọn tệp chủ đề bằng cách nhập vị trí chính xác hoặc bằng cách nhấp vào Duyệt (thường kết thúc bằng .tar.gz) và nhấp vào Cài đặt chủ đề để cài đặt.dịch máy, chưa biên tập

«Using GNOME/Tips and tricks», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=38521 (bản sửa đổi 3651168). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
He found the bullock not far from the place at which he had seen it before, quietly browsing in the edge of the timber.

Anh ta tìm thấy con bò đực cách nơi anh ta đã nhìn thấy nó không xa, đang lặng lẽ đi dạo ở bìa rừng.dịch máy, chưa biên tập

George Cary Eggleston, The Wreck of the Red Bird: A Story of the Carolina Coast. Nguồn: Project Gutenberg #40941. · Nguyên văn tiếng Anh
The cattle were waiting to be driven to the pasture, the milk cows were lowing impatiently, the yearlings were browsing beside the hedges.
James Baldwin, The Sampo: A Wonder Tale of the Old North. Nguồn: Project Gutenberg #66819. · Nguyên văn tiếng Anh
No animals were to be seen but a few goats far away browsing among the rocks.

Không có con vật nào được nhìn thấy ngoại trừ một vài con dê ở đằng xa đang gặm nhấm những tảng đá.dịch máy, chưa biên tập

William H. Holcombe, In Both Worlds. Nguồn: Project Gutenberg #36342. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
In Microsoft Edge, Copilot can give information on the website currently being browsed by a user.

Trong Microsoft Edge, Copilot có thể cung cấp thông tin trên trang web hiện đang được người dùng duyệt.dịch máy, chưa biên tập

«Microsoft Copilot», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1063964 (bản sửa đổi 10960030). · Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Before going, I got him to fell a few saplings for the young beasts to browse on their tops, for the fodder was nearly done.
Robert Sellar, Gleaner Tales. Nguồn: Project Gutenberg #66150. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
If the same surveillance system is installed in two different websites, their browsing history can be tracked and analysed together.

Nếu cùng một hệ thống giám sát được cài đặt ở hai trang web khác nhau, lịch sử duyệt web của chúng có thể được theo dõi và phân tích cùng nhau.dịch máy, chưa biên tập

«An Internet of Everything?/Surveillance and Sousveillance», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=368540 (bản sửa đổi 4598266). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Such files may still be browsed as though they were obtained from the Web.
«Oberon/ETH Oberon/Tutorial/Internet», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=438402 (bản sửa đổi 4661670). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
The tall giraffe, with his prehensile lip, raised nearly twenty-feet in the air, can browse upon these trees without difficulty.
Mayne Reid, The Bush Boys: History and Adventures of a Cape Farmer and his Family. Nguồn: Project Gutenberg #21237. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
She browse around the hills and scour the woods with me --alone--and I as good as engaged to be married?
Mark Twain, The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain. Nguồn: Project Gutenberg #3200. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US