Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

forage

danh từ (n)

A1

Forage có nghĩa là forage (danh từ) có nghĩa là một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người, một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.

Định nghĩa Anh - Anh: Bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle.

Họ từ:grass(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.foragedanh từ (n)

    Bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle.

    Một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.

    • •

      "It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.

    Đồng nghĩa (SYN):grass/eatage/pasture/pasturage
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): forage

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

grass ↔ forage

Mục từ "forage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "grass" (một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: forage

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "forage" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: grass: danh từ (n).

grassdanh từ (n)/ˈɡɹæs/

cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ

•

It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.

Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Audrey

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: forage

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "forage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • blade of grass
  • green grass

    They stopped to look at a little circle of toadstools in the green grass.

    Crompton, Richmal: William—the good

  • dry grass
  • tall grass
  • blades of grass
  • grass plot
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: forage

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "forage" phân theo từng nét nghĩa (một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "forage" ở nét nghĩa "một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người" (ngoài ra "grass" còn biểu thị: cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ).

“"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "forage" khi diễn đạt nét nghĩa: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "forage" khi diễn đạt nét nghĩa: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.

Đồng nghĩa trực tiếp với "forage" khi diễn đạt nét nghĩa: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: forage

"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.
Walton, O. F., Mrs.: Audrey, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You might stand there and entice him with a handful of fresh grass.”
Blanchard, Amy Ella: A little maid of Picardy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Down the hill they ran, heedless of the sharp grass which gave their hands many a scratch.
Wyman, L. P. (Levi Parker): The Lakewood boys in the South Sea islands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unveiled behind him is his wife over the flame of twisted grass, and cooks and watches her children.
Frank, Waldo David: Virgin Spain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The nest is placed on the ground under the grass and herbage, and is formed of dry bents and fibrous roots, and lined with hair.
Hudson, W. H. (William Henry): British birds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A leaf or grass without moisture takes the place of the English kitchenmaid’s paper for lighting the fire.
Raphael, John R.: Through unknown Nigeria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The fields are green with luxuriant grass, or black where the soil is being turned up for planting.
Carpenter, Frank G. (Frank George): Australia, New Zealand and some islands of the South seas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Guy's face had grown crimson; he looked painfully confused, and seemed anxious to avoid her glance, as he stood beating the grass with his stick.
Thorne, Eglanton: Aldyth's inheritance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: forage

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “forage” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.”

Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Audrey

“You might stand there and entice him with a handful of fresh grass.””

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: A little maid of Picardy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “forage”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “forage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “forage”

Dữ liệu từ nguyên: grass ↔ forage

Các biến thể thuộc họ từ “forage”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “forage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “forage” với tần suất cao:

1.211 lần trong kho sách
1.697 lần trong kho sách
1.011 lần trong kho sách
1.105 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “forage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “forage”:

“"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “forage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

forage (danh từ): một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người

Định nghĩa tiếng Anh: Bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

grass ↔ forage

Họ từ trong dữ liệu: grass: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.211 lần trong kho sách

blade of grass

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "forage" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.697 lần trong kho sách

green grass

“They stopped to look at a little circle of toadstools in the green grass.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.011 lần trong kho sách

dry grass

Mở rộng biên độ diễn đạt với "forage".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “forage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: forage

Hỏi đáp trọng tâm

forage nghĩa là gì (meaning & definition)?

forage (danh từ) có nghĩa là một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "grass"). bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle

Từ forage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "forage" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ forage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người (Ví dụ: “"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ forage:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ forage:

blade of grass; green grass; dry grass; tall grass; blades of grass

forage được dùng trong câu như thế nào?

"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed. (O. F., Mrs. Walton, Audrey; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/forage, mã đối chiếu EV-D9AE77BF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "forage" được liên kết từ mục từ "grass".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

grass