pasturage
danh từ (n)
Pasturage có nghĩa là pasturage (danh từ) có nghĩa là một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người, một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.
Định nghĩa Anh - Anh: Bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pasturagedanh từ (n)
Bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle.
Một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.
- •
"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •blade of grass1.211 lần trong kho sách
- •green grass1.697 lần trong kho sách
- •dry grass1.011 lần trong kho sách
- •tall grass1.105 lần trong kho sách
- •blades of grass506 lần trong kho sách
- •grass plot583 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): pasturage
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
grass ↔ pasturage
Mục từ "pasturage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "grass" (một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người).
Họ từ & Biến thể từ loại: pasturage
Họ từ của "pasturage" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: grass: danh từ (n).
cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ
It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.
Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Audrey
Cụm từ & Collocations: pasturage
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pasturage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- blade of grass
- green grass
They stopped to look at a little circle of toadstools in the green grass.
Crompton, Richmal: William—the good
- dry grass
- tall grass
- blades of grass
- grass plot
Đồng nghĩa & Sắc thái: pasturage
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pasturage" phân theo từng nét nghĩa (một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "pasturage" ở nét nghĩa "một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người" (ngoài ra "grass" còn biểu thị: cỏ xanh lá hẹp: trồng làm bãi cỏ).
“"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pasturage" khi diễn đạt nét nghĩa: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.
Đồng nghĩa trực tiếp với "pasturage" khi diễn đạt nét nghĩa: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người.
Câu dẫn chứng văn học: pasturage
"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.You might stand there and entice him with a handful of fresh grass.”Down the hill they ran, heedless of the sharp grass which gave their hands many a scratch.Unveiled behind him is his wife over the flame of twisted grass, and cooks and watches her children.The nest is placed on the ground under the grass and herbage, and is formed of dry bents and fibrous roots, and lined with hair.A leaf or grass without moisture takes the place of the English kitchenmaid’s paper for lighting the fire.The fields are green with luxuriant grass, or black where the soil is being turned up for planting.Guy's face had grown crimson; he looked painfully confused, and seemed anxious to avoid her glance, as he stood beating the grass with his stick.Đọc mở rộng theo CEFR: pasturage
Từ vựng bậcA1→“"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.”
Nguồn: Walton, O. F., Mrs.: Audrey
“You might stand there and entice him with a handful of fresh grass.””
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: A little maid of Picardy
Cấu trúc & Vận dụng: “pasturage”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pasturage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pasturage”
Dữ liệu từ nguyên: grass ↔ pasturage
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pasturage”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pasturage” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “pasturage”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pasturage (danh từ): một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người
Định nghĩa tiếng Anh: Bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle.
grass ↔ pasturage
Họ từ trong dữ liệu: grass: danh từ (n)
blade of grass
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pasturage" trong câu.
green grass
“They stopped to look at a little circle of toadstools in the green grass.”
dry grass
Mở rộng biên độ diễn đạt với "pasturage".
Ứng dụng & Mở rộng: “pasturage”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “pasturage”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pasturage”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pasturage” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “pasturage” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pasturage
Hỏi đáp trọng tâmpasturage nghĩa là gì (meaning & definition)?
pasturage (danh từ) có nghĩa là một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "grass"). bulky food like grass or hay for browsing or grazing horses or cattle
Từ pasturage là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pasturage" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pasturage theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến nhiều người (Ví dụ: “"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pasturage:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pasturage:
blade of grass; green grass; dry grass; tall grass; blades of grass
pasturage được dùng trong câu như thế nào?
"It'll be on the grass outside somewhere; and I get a few coppers—a very few coppers indeed. (O. F., Mrs. Walton, Audrey; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)