newspaper
danh từA1- newspapers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
newspaper nghĩa là tờ báo (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
newspaper là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a daily or weekly publication on folded sheets.
Các nét nghĩa của từ newspaper
- 1
danh từA1
a daily or weekly publication on folded sheets
một ấn phẩm hàng ngày hoặc hàng tuần trên tờ gấpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa paper
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
weekly newspaper263 lần trong kho sách
local newspaper412 lần trong kho sách
daily newspaper481 lần trong kho sách
newspaper offices208 lần trong kho sách
newspaper reporters155 lần trong kho sách
newspaper reporter153 lần trong kho sách
newspaper reports202 lần trong kho sách
reading the newspaper370 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a business firm that publishes newspapers
một công ty kinh doanh xuất bản báodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa paper · newspaper publisher
- 3
danh từA1
the physical object that is the product of a newspaper publisher
đối tượng vật chất là sản phẩm của một nhà xuất bản báo chídịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa paper
Câu hỏi thường gặp về newspaper
newspaper nghĩa là gì?
newspaper nghĩa là tờ báo (bản dịch máy, chưa biên tập). newspaper là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a daily or weekly publication on folded sheets.
newspaper dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ newspaper có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
newspaper được dùng trong câu như thế nào?
News of the boycott spread through newspaper notices and by word of mouth; ministers rallied their congregations to support the Women’s Political Council. («The African American Struggle for Civil Rights», U.S. History, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/us-history.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/newspaper, mã đối chiếu EV-F08F44F5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng