Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “surround”

1.414 câu thật có từ surround hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: surround nghĩa là bao quanh. surround là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: extend on all sides of simultaneously. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ surround

Danh sách câu dẫn chứng (1.414 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng surround nằm ở trang từ điển: surround đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ surround

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ surround trong kho câu?
Kho câu có 1.414 câu có từ surround hoặc các dạng của từ, trích từ 1.035 tác phẩm và tài liệu. 31 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ surround xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ surround gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 492 câu, rồi Bậc B1 với 320 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.