room
danh từ, động từA1- roomed
- rooming
- rooms
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
room nghĩa là phòng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
room là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.
Các nét nghĩa của từ room
- 1
danh từA1
an area within a building enclosed by walls and floor and ceiling
một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trầndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
drawing room41.365 lần trong kho sách
dining room20.812 lần trong kho sách
sitting room14.011 lần trong kho sách
entered the room13.838 lần trong kho sách
left the room18.692 lần trong kho sách
dressing room6.793 lần trong kho sách
next room6.527 lần trong kho sách
across the room5.212 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
space for movement
không gian cho sự di chuyểndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa way · elbow room
- 3
danh từA1
opportunity for
cơ hội chodịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA1
live and take one's meals at or in
sống và dùng bữa tại hoặc trongdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa board
Câu hỏi thường gặp về room
room nghĩa là gì?
room nghĩa là phòng (bản dịch máy, chưa biên tập). room là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.
room dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ room có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
room được dùng trong câu như thế nào?
When she left, she opened a door and found that it led straight into her own room. («Stories for Language Learners/Intermediate-Advanced English», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=275203 (bản sửa đổi 2459298).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/room, mã đối chiếu EV-7F9AA579. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng