strength
danh từA2- strengths
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
strength nghĩa là sức mạnh (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
strength là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the property of being physically or mentally strong.
Các nét nghĩa của từ strength
- 1
danh từA2
the property of being physically or mentally strong
tài sản của sự mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thầndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa weakness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
physical strength1.304 lần trong kho sách
sufficient strength899 lần trong kho sách
bodily strength626 lần trong kho sách
muscular strength469 lần trong kho sách
field strength811 lần trong kho sách
strength failed564 lần trong kho sách
strength of character744 lần trong kho sách
superior strength437 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
capability in terms of personnel and materiel that affect the capacity to fight a war
khả năng về nhân lực, trang thiết bị ảnh hưởng đến khả năng chiến đấudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa military capability · military strength · military posture · posture
- 3
danh từA2
physical energy or intensity
năng lượng hoặc cường độ vật lýdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa force · forcefulness
Câu hỏi thường gặp về strength
strength nghĩa là gì?
strength nghĩa là sức mạnh (bản dịch máy, chưa biên tập). strength là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the property of being physically or mentally strong.
strength dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ strength có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
strength được dùng trong câu như thế nào?
These include recognising and appreciating your strengths and weaknesses, showing modesty towards others while considering their abilities and limitations, and being open-minded. («Motivation and emotion/Book/2023/Humility», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=292044 (bản sửa đổi 2755056).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/strength, mã đối chiếu EV-1163AEAB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng