sympathy
danh từ- sympathies
sympathy nghĩa là sự cảm thông.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
an inclination to support or be loyal to or to agree with an opinion
→khuynh hướng ủng hộ hoặc trung thành hoặc đồng ý với một ý kiến
Đồng nghĩa:understandingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)deepest sympathy276 lần trong kho sáchbond of sympathy280 lần trong kho sáchtender sympathy426 lần trong kho sáchhuman sympathy834 lần trong kho sáchexpressions of sympathy242 lần trong kho sáchgenuine sympathy206 lần trong kho sáchsincere sympathy178 lần trong kho sáchmutual sympathy163 lần trong kho sách - 2danh từB1
sharing the feelings of others (especially feelings of sorrow or anguish)
→chia sẻ cảm xúc của người khác (đặc biệt là cảm giác buồn bã hoặc thống khổ)
Đồng nghĩa:fellow feeling - 3danh từB1
a relation of affinity or harmony between people
→một mối quan hệ của mối quan hệ hoặc sự hòa hợp giữa con người
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sympathy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
During the year of the cold-war any communist sympathy, association, or accusations could get a person barred from the entertainment industry.Trong năm chiến tranh lạnh, bất kỳ sự thông cảm, liên kết hoặc cáo buộc nào của cộng sản đều có thể khiến một người bị cấm tham gia ngành giải trí.
It is strange how little sympathy is ever shown to an unfortunate being who happens to have anything ridiculous about his appearance.Thật kỳ lạ là người ta lại ít thông cảm đến một người bất hạnh có điều gì đó lố bịch về ngoại hình của mình.
It will be seen I have little sympathy with the common lamentations of the artist class.The four Eastern States, from all the causes that form the links of national sympathy and connection, may with certainty be expected to unite.Hayley for a few years was applauded as the genuine successor of Pope; and the poem of Sympathy by Pratt went through twelve editions.The scholar is largely responsible for it; he is largely responsible for the isolation of his position, and the want of sympathy it begets.How full of sympathy for woman is the New Testament!Tân Ước thật đầy cảm thông đối với người phụ nữ!
His hours of elevation require no sympathy to fill them; they are not solitude."I could almost fancy that young man knew something of my sorrows, his glance rested on me once or twice with such sympathy.He told his story and excited much sympathy, especially when he reached the vessel, which was bound to New York.All that was known about his attitude intensified public sympathy.I pity them for what they have suffered; yet--yet I am not in sympathy with their retaliation.Câu hỏi thường gặp về sympathy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sympathy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sympathy có nghĩa chính là: khuynh hướng ủng hộ hoặc trung thành hoặc đồng ý với một ý kiến. Định nghĩa tiếng Anh: "an inclination to support or be loyal to or to agree with an opinion".
2. sympathy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sympathy là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của sympathy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sympathy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɪmpəθi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sympathy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sympathy được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sympathy gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sympathy gồm: sympathies.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sympathy là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: deepest sympathy, bond of sympathy, tender sympathy, human sympathy, expressions of sympathy.
7. sympathy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: understanding, fellow feeling. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sympathy?
Từ sympathy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sympathy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "During the year of the cold-war any communist sympathy, association, or accusations could get a person barred from the entertainment industry." (Dịch nghĩa: Trong năm chiến tranh lạnh, bất kỳ sự thông cảm, liên kết hoặc cáo buộc nào của cộng sản đều có thể khiến một người bị cấm tham gia ngành giải trí.). Câu văn minh họa cách dùng sympathy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sympathy?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.