build
động từ- building
- buildings
- builds
- built
build nghĩa là xây dựng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
make by combining materials and parts
→thực hiện bằng cách kết hợp vật liệu và các bộ phận
Đồng nghĩa:construct, makeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)public build1.752 lần trong kho sáchbuild up9.241 lần trong kho sáchstrongly build883 lần trong kho sáchbuild houses941 lần trong kho sáchbrick build684 lần trong kho sáchmain build861 lần trong kho sáchstone build907 lần trong kho sáchbuild blocks629 lần trong kho sách - 2động từA1
form or accumulate steadily
→hình thành hoặc tích lũy đều đặn
Đồng nghĩa:build up, work up, progress - 3động từA1
build or establish something abstract
→xây dựng hoặc thiết lập một cái gì đó trừu tượng
Đồng nghĩa:establish
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa build và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They built no permanent structures and had only sporadic interaction with those to the south, occasionally exchanging or plundering goods.Efforts were made to build railroad and telegraph lines and to open iron and coal mines.The city had neighborhoods for specific occupations, a trash collection system, markets, two aqueducts bringing in fresh water, and public buildings and temples.China, seeking to expand its sphere of influence, is building up its military capacity and presence.Preliminary attempts at automatically creating a concept maps have focused on building static summaries.Structural engineers thus have to ensure their designs satisfy building code with respect of fire protection and safety.This caste system is built upon how black people still have to be dependent on their employers before they can gain any freedom.You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.
String objects have one unique built-in operation: the % operator (modulo).One of the workers reported seeing a lady in white turning lights on and off throughout the building.Quality assured Capacity Building material can be published by an organization on the web portal.“Slow City” architecture was built with the intention to establish its own unique rhythm within the city.Câu hỏi thường gặp về build (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. build nghĩa là gì trong tiếng Việt?
build có nghĩa chính là: thực hiện bằng cách kết hợp vật liệu và các bộ phận. Định nghĩa tiếng Anh: "make by combining materials and parts".
2. build thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
build là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của build theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), build được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɪld/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. build thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ build được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của build gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của build gồm: building, buildings, builds, built.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với build là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: public build, build up, strongly build, build houses, brick build.
7. build có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: construct, make, build up, work up, progress. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến build?
Từ build xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với build đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They built no permanent structures and had only sporadic interaction with those to the south, occasionally exchanging or plundering goods.". Câu văn minh họa cách dùng build làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng build?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.